![]() Jovan Mijatovic 19 | |
![]() Uros Spajic 54 | |
![]() Nemanja Tomasevic 70 | |
![]() (Pen) Guelor Kanga 90 |
Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs FK Radnik Surdulica
số liệu thống kê

Crvena Zvezda

FK Radnik Surdulica
16 Phạm lỗi 19
17 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Serbia
Thành tích gần đây Crvena Zvezda
VĐQG Serbia
Champions League
Thành tích gần đây FK Radnik Surdulica
Hạng 2 Serbia
Bảng xếp hạng VĐQG Serbia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 27 | 2 | 0 | 82 | 83 | T T T T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 10 | 3 | 27 | 61 | T T T T H |
3 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 9 | 46 | T H B H B |
4 | 29 | 13 | 7 | 9 | 3 | 46 | T T B T T | |
5 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | -1 | 42 | B H B H H |
6 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 6 | 39 | T B T B B |
7 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | -1 | 39 | B H B B T |
8 | ![]() | 29 | 11 | 6 | 12 | -8 | 39 | B T B T H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | 2 | 38 | T B T T H |
10 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 1 | 35 | H T T B B |
11 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -11 | 34 | H B T T H |
12 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -11 | 34 | H B T B T |
13 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -14 | 34 | T B B H B |
14 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -19 | 31 | B B B H B |
15 | 30 | 9 | 4 | 17 | -27 | 31 | B B B T T | |
16 | ![]() | 29 | 4 | 3 | 22 | -38 | 15 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại