![]() Anselmo 17 | |
![]() Jordan (Thay: Renan) 46 | |
![]() Gum (Thay: Anderson Conceicao) 57 | |
![]() Xavier Juan (Thay: Matheus) 59 | |
![]() Jose Renato 67 | |
![]() Anderson Leite (Thay: Juninho) 67 | |
![]() Romulo (Thay: Jose Renato) 67 | |
![]() Facundo Labandeira (Thay: Fabricio) 76 | |
![]() Hyuri (Thay: Anselmo) 78 | |
![]() Rafael Longuine (Thay: Joao Paulo) 78 | |
![]() Wanderson (Thay: Igor Carius) 83 | |
![]() Gabriel (Thay: Edinho) 83 | |
![]() (og) Luciano 86 |
Thống kê trận đấu CRB vs Sport Recife
số liệu thống kê

CRB

Sport Recife
39 Kiểm soát bóng 61
18 Phạm lỗi 13
14 Ném biên 30
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CRB vs Sport Recife
CRB (4-4-2): Diogo Silva (12), Matheus Ribeiro (2), Saimon (23), Anderson Conceicao (14), Diogo Hereda (32), Lucas de Oliveira Teodoro Falcao (98), Lucas Lima (33), Juninho (8), Joao Paulo (18), Jose Renato (11), Anselmo (9)
Sport Recife (4-4-2): Renan (33), Ewerton (2), Rafael Thyere (15), Chico (44), Igor Carius (16), Italo (39), Pedro Victor (48), Matheus (8), Edinho (11), Luciano (46), Fabricio (97)

CRB
4-4-2
12
Diogo Silva
2
Matheus Ribeiro
23
Saimon
14
Anderson Conceicao
32
Diogo Hereda
98
Lucas de Oliveira Teodoro Falcao
33
Lucas Lima
8
Juninho
18
Joao Paulo
11
Jose Renato
9
Anselmo
97
Fabricio
46
Luciano
11
Edinho
8
Matheus
48
Pedro Victor
39
Italo
16
Igor Carius
44
Chico
15
Rafael Thyere
2
Ewerton
33
Renan

Sport Recife
4-4-2
Thay người | |||
57’ | Anderson Conceicao Gum | 46’ | Renan Jordan |
67’ | Juninho Anderson Leite | 59’ | Matheus Xavier Juan |
67’ | Jose Renato Romulo | 76’ | Fabricio Facundo Labandeira Castro |
78’ | Joao Paulo Rafael Longuine | 83’ | Edinho Gabriel Santos |
78’ | Anselmo Hyuri | 83’ | Igor Carius Wanderson |
Cầu thủ dự bị | |||
Gum | Eduardo | ||
Rafael Longuine | Jordan | ||
Jonathan Copete Valencia | Denis | ||
David Braw | Alisson Cassiano | ||
Hyuri | Renzo | ||
Anderson Leite | Filipinho | ||
Bruno Costa | Joao Igor | ||
Leo Silva | Lucas Andre | ||
Matheus Maga | Xavier Juan | ||
Romulo | Gabriel Santos | ||
Riquelme | Facundo Labandeira Castro | ||
Vitor | Wanderson |
Nhận định CRB vs Sport Recife
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây CRB
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Sport Recife
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại