Yuri Elino Ferreira Da Cruz chỉ định một quả đá phạt cho Chapecoense ngay bên ngoài khu vực của Brasil AL.
![]() David da Hora 11 | |
![]() Marcio Barbosa Vieira Junior (Thay: Jorge Jimenez) 46 | |
![]() Doma (Thay: Joao Paulo) 46 | |
![]() Gege (Thay: Thiago Fernandes) 64 | |
![]() Matheus Ribeiro (Thay: David da Hora) 64 | |
![]() Rafael Carvalheira (Thay: Eduardo Person) 64 | |
![]() Dioran Peterson Nogueira Soares (Thay: Daniel) 74 | |
![]() Nathan Melo (Thay: Danielzinho) 74 | |
![]() Italo de Vargas da Rosa (Thay: Everton Souza da Cruz) 76 | |
![]() Fernando Henrique (Thay: Lucas Kallyel da Silva Ramalho) 80 | |
![]() Getulio (Thay: Dentinho) 83 |
Thống kê trận đấu CRB vs Chapecoense AF


Diễn biến CRB vs Chapecoense AF
Phát bóng lên cho Brasil AL tại Estadio Rei Pele.

Matheus Albino (Brasil AL) đã nhận thẻ vàng và phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.
Ném biên cao trên sân cho Chapecoense tại Maceio.
Brasil AL được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Chapecoense được hưởng phạt góc do Yuri Elino Ferreira Da Cruz chỉ định.
Ném biên cho Chapecoense.
Brasil AL được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Ném biên cho Brasil AL tại Estadio Rei Pele.
Getulio vào sân thay cho Dentinho của Chapecoense.
Bóng an toàn khi Brasil AL được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Eduardo Barroca (Brasil AL) thực hiện sự thay đổi thứ năm, với Fernando Henrique thay thế Lucas Kallyel da Silva Ramalho.
Brasil AL được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

Tại Estadio Rei Pele, Lucas Kallyel da Silva Ramalho đã nhận thẻ vàng cho đội chủ nhà.

Bruno Matias dos Santos (Chapecoense) nhận thẻ vàng.
Bóng an toàn khi Chapecoense được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Yuri Elino Ferreira Da Cruz chỉ định một quả ném biên cho Chapecoense, gần khu vực của Brasil AL.
Brasil AL có một quả ném biên nguy hiểm.
Ném biên cho Chapecoense.
Đội khách thay Everton Souza da Cruz bằng Italo de Vargas da Rosa.
Chapecoense thực hiện quả ném biên ở phần sân của Brasil AL.
Đội hình xuất phát CRB vs Chapecoense AF
CRB (4-2-3-1): Matheus Albino (12), Willian Jesus Dos Santos (6), Luis Segovia (4), Hayner (60), Henri (44), Meritão (22), Lucas Kallyel da Silva Ramalho (5), Danielzinho (10), David (11), Thiaguinho (17), Daniel (99)
Chapecoense AF (4-4-2): Leo Vieira (12), Joao Paulo (4), Everton Souza da Cruz (26), Bruno Leonardo (33), Walter Clar (37), Jorge Jimenez (5), Bruno Matias dos Santos (16), Eduardo Person (27), Mario Sergio (9), Dentinho (97)


Thay người | |||
64’ | David da Hora Matheus Ribeiro | 46’ | Joao Paulo Doma |
64’ | Thiago Fernandes Gege | 46’ | Jorge Jimenez Marcinho |
74’ | Daniel Dioran Peterson Nogueira Soares | 64’ | Eduardo Person Rafael Carvalheira |
74’ | Danielzinho Nathan Melo | 76’ | Everton Souza da Cruz Italo |
80’ | Lucas Kallyel da Silva Ramalho Fernando Henrique | 83’ | Dentinho Getulio |
Cầu thủ dự bị | |||
Fernando Henrique | Marlon Silva Lacorte | ||
Vitor | Gabriel de Souza Inocencio | ||
Matheus Ribeiro | Doma | ||
Gege | Mancha | ||
Rafael Barbosa Silva | Getulio | ||
Luis Vinicius Nunes Cavalcante | Victor Henrique Carvalho Caetano | ||
Dioran Peterson Nogueira Soares | Thomas | ||
Darlisson | Italo | ||
Nathan Melo | Rafael Carvalheira | ||
Vitinho | Marcinho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CRB
Thành tích gần đây Chapecoense AF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại