Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Cracovia vs Radomiak Radom hôm nay 10-02-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 10/2

Kết thúc

Cracovia

Cracovia

6 : 0
Hiệp một: 3-0
T7, 21:00 10/02/2024
Vòng 20 - VĐQG Ba Lan
Marshal Jozef Pilsudski Stadium, Cracow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Leonardo Rocha
2
Pawel Jaroszynski
8
Benjamin Kaellman (Kiến tạo: Patryk Makuch)
18
(og) Dawid Abramowicz
32
Virgil Ghita
34
Krystian Okoniewski (Thay: Vagner)
46
Eneo Bitri (Thay: Virgil Ghita)
46
Christos Donis
57
Patryk Makuch (Kiến tạo: Pawel Jaroszynski)
62
Jani Atanasov (Thay: Patryk Sokolowski)
64
Takuto Oshima (Thay: Karol Knap)
64
Jani Atanasov (Kiến tạo: Benjamin Kaellman)
65
Michal Kaput (Thay: Christos Donis)
66
Machado
66
Machado (Thay: Luizao)
66
Luka Vuskovic (Thay: Mike Cestor)
66
Mateusz Bochnak (Thay: Otar Kakabadze)
70
Andreas Skovgaard
80
Leandro (Thay: Lisandro Semedo)
81
Jani Atanasov
84
Fabian Bzdyl (Thay: Benjamin Kaellman)
85
Michal Kaput
86
Pawel Jaroszynski
90+1'

Thống kê trận đấu Cracovia vs Radomiak Radom

số liệu thống kê
Cracovia
Cracovia
Radomiak Radom
Radomiak Radom
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cracovia vs Radomiak Radom

Cracovia (3-4-3): Sebastian Madejski (13), Virgil Ghita (5), Arttu Hoskonen (22), Andreas Skovgaard (3), Otar Kakabadze (25), Patryk Sokolowski (88), Karol Knap (20), Pawel Jaroszynski (4), Patryk Makuch (7), Benjamin Kallman (9), Michal Rakoczy (10)

Radomiak Radom (4-2-3-1): Gabriel Kobylak (28), Jan Grzesik (13), Mateusz Cichocki (16), Mike Cestor (92), Dawid Abramowicz (33), Luizao (8), Christos Donis (77), Vagner (70), Rafal Wolski (27), Lisandro Semedo (7), Leonardo Rocha (17)

Cracovia
Cracovia
3-4-3
13
Sebastian Madejski
5
Virgil Ghita
22
Arttu Hoskonen
3
Andreas Skovgaard
25
Otar Kakabadze
88
Patryk Sokolowski
20
Karol Knap
4 2
Pawel Jaroszynski
7
Patryk Makuch
9
Benjamin Kallman
10
Michal Rakoczy
17
Leonardo Rocha
7
Lisandro Semedo
27
Rafal Wolski
70
Vagner
77
Christos Donis
8
Luizao
33
Dawid Abramowicz
92
Mike Cestor
16
Mateusz Cichocki
13
Jan Grzesik
28
Gabriel Kobylak
Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
Thay người
46’
Virgil Ghita
Eneo Bitri
46’
Vagner
Krystian Okoniewski
64’
Patryk Sokolowski
Jani Atanasov
66’
Mike Cestor
Luka Vuskovic
64’
Karol Knap
Takuto Oshima
66’
Christos Donis
Michal Kaput
70’
Otar Kakabadze
Mateusz Bochnak
66’
Luizao
Machado
85’
Benjamin Kaellman
Fabian Bzdyl
81’
Lisandro Semedo
Leandro
Cầu thủ dự bị
Fabian Bzdyl
Filip Majchrowicz
Lukas Hrosso
Luka Vuskovic
Cornel Rapa
Damian Jakubik
Jani Atanasov
Daniel Pik
Mateusz Bochnak
Michal Kaput
Takuto Oshima
Machado
Eneo Bitri
Jakub Snopczynski
Filip Kucharczyk
Leandro
Bartlomiej Kolec
Krystian Okoniewski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
29/10 - 2021
22/04 - 2022
30/09 - 2022
15/04 - 2023
06/08 - 2023
10/02 - 2024
Giao hữu
03/07 - 2024
VĐQG Ba Lan
01/09 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
08/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X