Chủ Nhật, 06/04/2025
Ellis Reco Simms (Thay: Norman Bassette)
69
Ellis Simms (Thay: Norman Bassette)
70
Brandon Thomas-Asante (Thay: Victor Torp)
81
Tom Bradshaw (Thay: Macaulay Langstaff)
81
Casper de Norre
85

Thống kê trận đấu Coventry City vs Millwall

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Millwall
Millwall
75 Kiểm soát bóng 25
13 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 27
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Millwall

Tất cả (8)
90+4'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

85' Thẻ vàng cho Casper de Norre.

Thẻ vàng cho Casper de Norre.

81'

Macaulay Langstaff rời sân và được thay thế bởi Tom Bradshaw.

81'

Victor Torp rời sân và được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.

70'

Norman Bassette rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.

69'

Norman Bassette rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+3'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Đội hình xuất phát Coventry City vs Millwall

Coventry City (4-2-3-1): Oliver Dovin (1), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Joel Latibeaudiere (22), Jake Bidwell (21), Josh Eccles (28), Ben Sheaf (14), Tatsuhiro Sakamoto (7), Victor Torp (29), Jack Rudoni (5), Norman Bassette (37)

Millwall (4-2-3-1): Lukas Jensen (1), Ryan Leonard (18), Japhet Tanganga (6), Murray Wallace (3), Joe Bryan (15), Casper De Norre (24), George Saville (23), Romain Esse (25), George Honeyman (39), Femi Azeez (11), Macaulay Langstaff (17)

Coventry City
Coventry City
4-2-3-1
1
Oliver Dovin
27
Milan van Ewijk
4
Bobby Thomas
22
Joel Latibeaudiere
21
Jake Bidwell
28
Josh Eccles
14
Ben Sheaf
7
Tatsuhiro Sakamoto
29
Victor Torp
5
Jack Rudoni
37
Norman Bassette
17
Macaulay Langstaff
11
Femi Azeez
39
George Honeyman
25
Romain Esse
23
George Saville
24
Casper De Norre
15
Joe Bryan
3
Murray Wallace
6
Japhet Tanganga
18
Ryan Leonard
1
Lukas Jensen
Millwall
Millwall
4-2-3-1
Thay người
70’
Norman Bassette
Ellis Simms
81’
Macaulay Langstaff
Tom Bradshaw
81’
Victor Torp
Brandon Thomas-Asante
Cầu thủ dự bị
Bradley Collins
Connal Trueman
Luis Binks
Shaun Hutchinson
Jay Dasilva
Billy Mitchell
Liam Kitching
Adam Mayor
Jamie Allen
Alfie Massey
Raphael Borges Rodrigues
Tom Bradshaw
Ellis Simms
Duncan Watmore
Brandon Thomas-Asante
Mihailo Ivanovic
Fábio Tavares
Tình hình lực lượng

Ben Wilson

Không xác định

Calum Scanlon

Đau lưng

Haji Wright

Không xác định

Jake Cooper

Chấn thương đầu gối

Josh Coburn

Chấn thương bàn chân

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
02/01 - 2021
08/05 - 2021
18/09 - 2021
30/12 - 2021
13/08 - 2022
15/02 - 2023
25/11 - 2023
11/02 - 2024
07/12 - 2024
29/12 - 2024

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X