![]() Grant Horton (Kiến tạo: Alistair Coote) 19 | |
![]() Jordan Flores 45+1' | |
![]() Declan McDaid (Thay: James Akintunde) 49 | |
![]() Declan McDaid (Thay: James Akintunde) 51 | |
![]() Jordan Flores (Kiến tạo: Patrick Kirk) 52 | |
![]() Matthew Healy (Thay: Albin Winbo) 60 | |
![]() James Clarke (Thay: Alistair Coote) 75 | |
![]() Dean Williams (Thay: Jonathan Afolabi) 75 | |
![]() Daniel Krezic (Thay: Tunde Owolabi) 80 | |
![]() Darragh Crowley (Thay: Barry Coffey) 80 | |
![]() Ruairi Keating 81 | |
![]() Daniel Krezic (Thay: Tunde Owolabi) 82 | |
![]() Darragh Crowley (Thay: Barry Coffey) 82 | |
![]() Cian Bargary 86 | |
![]() Kevin Custovic 87 | |
![]() Kristopher Twardek (Thay: Dylan Connolly) 88 |
Thống kê trận đấu Cork City vs Bohemian FC
số liệu thống kê

Cork City

Bohemian FC
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 14
33 Ném biên 28
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cork City vs Bohemian FC
Cork City (3-5-2): Toby Oluwayemi (1), Cian Coleman (4), Alexander Gilchrist (6), Joshua Honohan (18), Cian Bargary (11), Kevin Custovic (27), Barry Coffey (10), Aaron Bolger (8), Albin Winbo (14), Ruairi Keating (9), Tunde Owolabi (7)
Bohemian FC (4-3-3): James Talbot (1), Keith Buckley (16), Grant Horton (5), Kacper Radkowski (13), Patrick Kirk (3), Adam McDonnell (17), Alistair Coote (8), Jordan Flores (6), Dylan Edward Connolly (10), Jonathan Afolabi (9), James Akintunde (11)

Cork City
3-5-2
1
Toby Oluwayemi
4
Cian Coleman
6
Alexander Gilchrist
18
Joshua Honohan
11
Cian Bargary
27
Kevin Custovic
10
Barry Coffey
8
Aaron Bolger
14
Albin Winbo
9
Ruairi Keating
7
Tunde Owolabi
11
James Akintunde
9
Jonathan Afolabi
10
Dylan Edward Connolly
6
Jordan Flores
8
Alistair Coote
17
Adam McDonnell
3
Patrick Kirk
13
Kacper Radkowski
5
Grant Horton
16
Keith Buckley
1
James Talbot

Bohemian FC
4-3-3
Thay người | |||
0’ | Albin Winbo Colin Healy | 49’ | James Akintunde Declan McDaid |
60’ | Albin Winbo Matthew Healy | 75’ | Jonathan Afolabi Dean Williams |
80’ | Barry Coffey Darragh Crowley | 75’ | Alistair Coote James Clarke |
80’ | Tunde Owolabi Daniel Krezic | 88’ | Dylan Connolly Kristopher Twardek |
Cầu thủ dự bị | |||
Gordon Walker | Luke Dennison | ||
James Corcoran | Declan McDaid | ||
Darragh Crowley | James McManus | ||
Cian Murphy | John O'Sullivan | ||
Jonas Hakkinen | Dean Williams | ||
Daniel Krezic | Kristopher Twardek | ||
Joe O'Brien Whitmarsh | Cian Byrne | ||
John O'Donovan | Andrew Baker | ||
Colin Healy | James Clarke | ||
Matthew Healy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Giao hữu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Cork City
VĐQG Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T T B H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B H T H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T B H H H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại