![]() Vagner Love (Kiến tạo: Luciano) 9 | |
![]() Alef Manga 16 | |
![]() Facundo Labandeira 20 | |
![]() Alef Manga (Kiến tạo: Rodrigo Pinho) 26 | |
![]() Edinho 46 | |
![]() Edinho (Thay: Facundo Labandeira) 46 | |
![]() Junior Urso (Thay: Andrey) 46 | |
![]() Jamerson (Thay: Natanael) 46 | |
![]() Luciano 51 | |
![]() Victor Luis 55 | |
![]() Junior Urso (Thay: Andrey) 59 | |
![]() Kaio (Thay: William Pottker) 59 | |
![]() Vagner Love 61 | |
![]() Robson (Thay: Rodrigo Pinho) 70 | |
![]() Rafael Thyere 75 | |
![]() (Pen) Alef Manga 77 | |
![]() Gabriel (Thay: Jorginho) 78 | |
![]() Marcelino Moreno (Thay: Victor Luis) 78 | |
![]() Marcelino Moreno (Thay: Natanael) 78 | |
![]() Jamerson (Thay: Victor Luis) 78 | |
![]() Jamerson 81 | |
![]() Filipinho (Thay: Vagner Love) 87 | |
![]() Pedro Victor (Thay: Ronaldo) 87 | |
![]() Matheus (Thay: Luciano) 90 | |
![]() Kaio 90+4' | |
![]() Igor Carius 90+4' |
Thống kê trận đấu Coritiba vs Sport Recife
số liệu thống kê

Coritiba

Sport Recife
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 16
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Coritiba vs Sport Recife
Coritiba (4-3-3): Natanael (16), Benjamin Kuscevic (13), Bruno Viana (5), Victor Luis (26), Andrey (7), Bruno Gomes da Silva Clevelario (6), Liziero (31), William Pottker (90), Rodrigo Pinho (9), Alef Manga (11)
Sport Recife (4-2-1-3): Renan (33), Ewerton (2), Rafael Thyere (15), Sabino (35), Igor Carius (16), Ronaldo (5), Fabinho (7), Jorginho (10), Facundo Labandeira Castro (30), Vagner Love (9), Luciano (46)

Coritiba
4-3-3
16
Natanael
13
Benjamin Kuscevic
5
Bruno Viana
26
Victor Luis
7
Andrey
6
Bruno Gomes da Silva Clevelario
31
Liziero
90
William Pottker
9
Rodrigo Pinho
11 3
Alef Manga
46
Luciano
9 2
Vagner Love
30
Facundo Labandeira Castro
10
Jorginho
7
Fabinho
5
Ronaldo
16
Igor Carius
35
Sabino
15
Rafael Thyere
2
Ewerton
33
Renan

Sport Recife
4-2-1-3
Thay người | |||
59’ | Andrey Junior Urso | 46’ | Facundo Labandeira Edinho |
59’ | William Pottker Kaio | 78’ | Jorginho Gabriel |
70’ | Rodrigo Pinho Robson | 87’ | Vagner Love Filipinho |
78’ | Natanael Marcelino Moreno | 87’ | Ronaldo Pedro Victor |
78’ | Victor Luis Jamerson | 90’ | Luciano Matheus |
Cầu thủ dự bị | |||
Luan Polli | Jordan | ||
Jhon Chancellor | Filipinho | ||
Willian Roberto Farias | Chico | ||
Marcelino Moreno | Alisson Cassiano | ||
Junior Urso | Pedro Victor | ||
Robson | Matheus | ||
Gabriel Boschilia | Wanderson | ||
Kaio | Edinho | ||
Jesus Trindade | Kayke | ||
Jamerson | Gabriel | ||
Jean Pedroso | Renzo | ||
Ze Roberto | Fabio Matheus |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Coritiba
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Sport Recife
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil