Chủ Nhật, 06/04/2025
Angel Romero
21
Helio Junio (Kiến tạo: Raul)
39
Matheuzinho (Thay: Fagner)
46
Talles Magno (Thay: Angel Romero)
46
Eduardo Sasha (Thay: Henry Mosquera)
46
Giovane Nascimento (Thay: Breno Bidon)
46
Raul
54
Eduardo Sasha
56
Ramires (Thay: Lincoln)
57
Jadsom (Thay: Raul)
57
Lucas Cunha (Thay: Pedro Henrique)
58
Lucao
60
Hugo Farias
61
Wesley (Thay: Pedro Henrique)
69
Gustavinho (Thay: Ramires)
80
Pedro Raul (Thay: Raniele)
83
Jadsom
88
Talles Magno (Kiến tạo: Hugo Farias)
90+4'
Nathan Mendes
90+6'
Vitinho
90+7'
Talles Magno
90+8'
Hugo Nogueira
90+9'

Thống kê trận đấu Corinthians vs RB Bragantino

số liệu thống kê
Corinthians
Corinthians
RB Bragantino
RB Bragantino
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 18
29 Ném biên 24
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Corinthians vs RB Bragantino

Corinthians (4-4-2): Hugo Souza (1), Fagner (23), André Ramalho (5), Caca (25), Hugo (46), Raniele (14), Ryan (37), Breno Bidon (27), Rodrigo Garro (10), Ángel Romero (11)

RB Bragantino (4-3-3): Lucao (40), Nathan (45), Douglas Mendes (39), Pedro Henrique (14), Luan Candido (36), Raul (23), Lucas Evangelista (8), Lincoln (10), Helinho (11), Henry Mosquera (30), Vitinho (28)

Corinthians
Corinthians
4-4-2
1
Hugo Souza
23
Fagner
5
André Ramalho
25
Caca
46
Hugo
14
Raniele
37
Ryan
27
Breno Bidon
10
Rodrigo Garro
11
Ángel Romero
28
Vitinho
30
Henry Mosquera
11
Helinho
10
Lincoln
8
Lucas Evangelista
23
Raul
36
Luan Candido
14
Pedro Henrique
39
Douglas Mendes
45
Nathan
40
Lucao
RB Bragantino
RB Bragantino
4-3-3
Thay người
46’
Breno Bidon
Giovane
46’
Henry Mosquera
Eduardo Sasha
46’
Angel Romero
Talles Magno
57’
Raul
Jadsom
46’
Fagner
Matheuzinho
57’
Gustavinho
Eric Ramires
69’
Pedro Henrique
Wesley
58’
Pedro Henrique
Lucas Cunha
83’
Raniele
Pedro Raul
80’
Ramires
Gustavinho
Cầu thủ dự bị
Giovane
Cleiton Schwengber
Charles
Vinicius Mendonca
Félix Torres
Lucas Cunha
Talles Magno
Jadsom
Wesley
Jhon Jhon
Matheus Araujo
Eric Ramires
Biro
Thiago Borbas
Bidu
Eduardo Santos
Pedro Raul
Gustavinho
Gustavo Henrique
Guilherme Lopes
Matheuzinho
José Hurtado
Matheus Donelli
Eduardo Sasha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
03/10 - 2021
09/05 - 2022
30/08 - 2022
02/07 - 2023
06/11 - 2023
21/04 - 2024
11/08 - 2024
Brazil Paulista A1

Thành tích gần đây Corinthians

VĐQG Brazil
06/04 - 2025
31/03 - 2025
Brazil Paulista A1
28/03 - 2025
17/03 - 2025
Copa Libertadores
13/03 - 2025
Brazil Paulista A1
10/03 - 2025
Copa Libertadores
06/03 - 2025
Brazil Paulista A1
03/03 - 2025
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
24/02 - 2025

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Brazil Paulista A1
21/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CorinthiansCorinthians211034H T
2CearaCeara211024H T
3Botafogo FRBotafogo FR211024H T
4FortalezaFortaleza110023T
5CruzeiroCruzeiro110013T
6JuventudeJuventude210103T B
7GremioGremio2101-13T B
8Vasco da GamaVasco da Gama2101-23T B
9RB BragantinoRB Bragantino101001H
10InternacionalInternacional101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12BahiaBahia101001H
13Sao PauloSao Paulo101001H
14Sport RecifeSport Recife101001H
15PalmeirasPalmeiras101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X