![]() Felipe 44 | |
![]() Lucas Lima 51 | |
![]() Roger Guedes 56 | |
![]() Robson 59 | |
![]() Fagner 65 | |
![]() Victor Cantillo 87 | |
![]() Victor Cantillo 90+2' | |
![]() Eduardo Queiroz 90+2' |
Thống kê trận đấu Corinthians vs Fortaleza
số liệu thống kê

Corinthians

Fortaleza
58 Kiểm soát bóng 42
18 Phạm lỗi 26
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Corinthians vs Fortaleza
Corinthians (4-3-3): Cassio (12), Fagner (23), Joao Victor (33), Gil (4), Fabio Santos (26), Gabriel Pereira (38), Gabriel (5), Eduardo Queiroz (37), Giuliano (11), Renato Augusto (8), Roger Guedes (123)
Fortaleza (3-4-1-2): Marcelo Boeck (3), Tinga (5), Marcelo Conceicao (7), Jackson (4), Felipe (11), Ronald (14), Matheus (12), Bruno Melo (9), Lucas Lima (25), David (13), Robson (14)

Corinthians
4-3-3
12
Cassio
23
Fagner
33
Joao Victor
4
Gil
26
Fabio Santos
38
Gabriel Pereira
5
Gabriel
37
Eduardo Queiroz
11
Giuliano
8
Renato Augusto
123
Roger Guedes
14
Robson
13
David
25
Lucas Lima
9
Bruno Melo
12
Matheus
14
Ronald
11
Felipe
4
Jackson
7
Marcelo Conceicao
5
Tinga
3
Marcelo Boeck

Fortaleza
3-4-1-2
Thay người | |||
46’ | Gabriel Pereira Gustavo Mosquito | 25’ | Igor Torres Romarinho |
60’ | Eduardo Queiroz Victor Cantillo | 69’ | Robson Angelo Henriquez |
75’ | Gabriel Jo | 69’ | Romarinho Igor Torres |
90’ | Renato Augusto Xavier | 90’ | Lucas Lima Edinho |
90’ | Ronald Valentin Depietri |
Cầu thủ dự bị | |||
Joao Pedro | Edinho | ||
Lucas Piton | Osvaldo | ||
Luan | Felipe Alves | ||
Gustavo Mosquito | Angelo Henriquez | ||
Victor Cantillo | Daniel Guedes | ||
Adson | Nathan | ||
Gustavo Mantuan | Valentin Depietri | ||
Raul | Joao Paulo | ||
Xavier | Igor Torres | ||
Vitinho | Pablo | ||
Jo | Romarinho | ||
Matheus Donelli | Wellington Paulista |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Corinthians
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Fortaleza
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 23 | 10 | 5 | 30 | 79 | H H T T T |
2 | ![]() | 38 | 22 | 7 | 9 | 27 | 73 | T T B T B |
3 | ![]() | 38 | 20 | 10 | 8 | 19 | 70 | T H T T H |
4 | ![]() | 38 | 19 | 11 | 8 | 14 | 68 | H H B B T |
5 | ![]() | 38 | 18 | 11 | 9 | 17 | 65 | T T B B B |
6 | ![]() | 38 | 17 | 8 | 13 | 10 | 59 | H H B B B |
7 | ![]() | 38 | 15 | 11 | 12 | 9 | 56 | T T T T T |
8 | ![]() | 38 | 15 | 8 | 15 | 0 | 53 | B H T B T |
9 | ![]() | 38 | 14 | 10 | 14 | 2 | 52 | B H H B T |
10 | ![]() | 38 | 14 | 8 | 16 | -13 | 50 | B B H T T |
11 | ![]() | 38 | 13 | 8 | 17 | -7 | 47 | T H T H H |
12 | ![]() | 38 | 11 | 14 | 13 | -7 | 47 | H H B B T |
13 | ![]() | 38 | 12 | 10 | 16 | -6 | 46 | H H H T T |
14 | ![]() | 38 | 12 | 9 | 17 | -6 | 45 | H H T H B |
15 | ![]() | 38 | 11 | 12 | 15 | -11 | 45 | H H T T B |
16 | ![]() | 38 | 10 | 14 | 14 | -4 | 44 | H B H T T |
17 | ![]() | 38 | 11 | 9 | 18 | -6 | 42 | T H H B B |
18 | ![]() | 38 | 9 | 11 | 18 | -19 | 38 | B H B B B |
19 | ![]() | 38 | 7 | 9 | 22 | -29 | 30 | B B H T B |
20 | ![]() | 38 | 6 | 12 | 20 | -20 | 30 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại