![]() Everson 19 | |
![]() Jemerson 22 | |
![]() Angel Romero (Kiến tạo: Renato Augusto) 23 | |
![]() Edenilson (Thay: Renzo Saravia) 67 | |
![]() Igor Rabello (Thay: Jemerson) 67 | |
![]() Alan Kardec (Thay: Alan Franco) 67 | |
![]() Paulinho (Kiến tạo: Alan Kardec) 67 | |
![]() Pedrinho 70 | |
![]() Gustavo Mosquito (Thay: Gabriel Moscardo) 72 | |
![]() Matias Rojas (Thay: Angel Romero) 80 | |
![]() Fausto Vera (Thay: Maycon Barberan) 80 | |
![]() Rubens (Thay: Pedrinho) 80 | |
![]() Igor Rabello 85 | |
![]() Fabio Santos 88 | |
![]() Matheus Araujo (Thay: Renato Augusto) 89 |
Thống kê trận đấu Corinthians vs Atletico MG
số liệu thống kê

Corinthians

Atletico MG
39 Kiểm soát bóng 61
8 Phạm lỗi 19
14 Ném biên 17
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Corinthians vs Atletico MG
Corinthians (4-4-2): Cassio (12), Bruno Mendez (25), Gil (4), Lucas Verissimo (3), Fabio Santos (6), Maycon Barberan (7), Gabriel Moscardo (44), Renato Augusto (8), Giuliano (20), Yuri Alberto (9), Angel Romero (11)
Atletico MG (4-5-1): Everson (22), Renzo Saravia (26), Mauricio Lemos (28), Jemerson (34), Guilherme Arana (13), Otavio (5), Alan Franco (23), Matias Zaracho (15), Igor Gomes (17), Pedrinho (38), Paulinho (10)

Corinthians
4-4-2
12
Cassio
25
Bruno Mendez
4
Gil
3
Lucas Verissimo
6
Fabio Santos
7
Maycon Barberan
44
Gabriel Moscardo
8
Renato Augusto
20
Giuliano
9
Yuri Alberto
11
Angel Romero
10
Paulinho
38
Pedrinho
17
Igor Gomes
15
Matias Zaracho
23
Alan Franco
5
Otavio
13
Guilherme Arana
34
Jemerson
28
Mauricio Lemos
26
Renzo Saravia
22
Everson

Atletico MG
4-5-1
Thay người | |||
72’ | Gabriel Moscardo Gustavo Mosquito | 67’ | Renzo Saravia Edenilson |
80’ | Maycon Barberan Fausto Vera | 67’ | Jemerson Igor Rabello |
80’ | Angel Romero Matias Nicolas Rojas Romero | 67’ | Alan Franco Alan Kardec |
89’ | Renato Augusto Matheus Araujo | 80’ | Pedrinho Rubens |
Cầu thủ dự bị | |||
Roni | Paulo Vitor | ||
Matheus Araujo | Hyoran | ||
Rafael Ramos | Edenilson | ||
Carlos Miguel | Igor Rabello | ||
Fausto Vera | Rubens | ||
Matias Nicolas Rojas Romero | Alisson Santana | ||
Caetano | Patrick | ||
Gustavo Mosquito | Cristian Pavon | ||
Bidu | Alan Kardec | ||
Victor Cantillo | Carlos Eduardo | ||
Biro | Rever | ||
Matheus Mendes |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Corinthians
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Atletico MG
Giao hữu
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 23 | 10 | 5 | 30 | 79 | H H T T T |
2 | ![]() | 38 | 22 | 7 | 9 | 27 | 73 | T T B T B |
3 | ![]() | 38 | 20 | 10 | 8 | 19 | 70 | T H T T H |
4 | ![]() | 38 | 19 | 11 | 8 | 14 | 68 | H H B B T |
5 | ![]() | 38 | 18 | 11 | 9 | 17 | 65 | T T B B B |
6 | ![]() | 38 | 17 | 8 | 13 | 10 | 59 | H H B B B |
7 | ![]() | 38 | 15 | 11 | 12 | 9 | 56 | T T T T T |
8 | ![]() | 38 | 15 | 8 | 15 | 0 | 53 | B H T B T |
9 | ![]() | 38 | 14 | 10 | 14 | 2 | 52 | B H H B T |
10 | ![]() | 38 | 14 | 8 | 16 | -13 | 50 | B B H T T |
11 | ![]() | 38 | 13 | 8 | 17 | -7 | 47 | T H T H H |
12 | ![]() | 38 | 11 | 14 | 13 | -7 | 47 | H H B B T |
13 | ![]() | 38 | 12 | 10 | 16 | -6 | 46 | H H H T T |
14 | ![]() | 38 | 12 | 9 | 17 | -6 | 45 | H H T H B |
15 | ![]() | 38 | 11 | 12 | 15 | -11 | 45 | H H T T B |
16 | ![]() | 38 | 10 | 14 | 14 | -4 | 44 | H B H T T |
17 | ![]() | 38 | 11 | 9 | 18 | -6 | 42 | T H H B B |
18 | ![]() | 38 | 9 | 11 | 18 | -19 | 38 | B H B B B |
19 | ![]() | 38 | 7 | 9 | 22 | -29 | 30 | B B H T B |
20 | ![]() | 38 | 6 | 12 | 20 | -20 | 30 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại