Thứ Năm, 03/04/2025
Il-Kyu Park
7
Shinzo Koroki (Kiến tạo: Tsuyoshi Ogashiwa)
21
Yuki Kakita (Thay: Fuchi Honda)
46
Ryota Aoki (Thay: Tsuyoshi Ogashiwa)
55
Gun-Hee Kim (Thay: Shinzo Koroki)
55
Seok-Ho Hwang (Kiến tạo: Akito Fukuta)
64
Jun Nishikawa (Thay: Naoyuki Fujita)
65
Takuma Arano (Thay: Gabriel Xavier)
65
Diego (Kiến tạo: Akito Fukuta)
70
Supachok Sarachart (Thay: Lucas Fernandes)
75
Hiroki Miyazawa (Thay: Akito Fukumori)
75
Jun Nishikawa
79
Taichi Kikuchi (Thay: Taisei Miyashiro)
88
Geon-Woo Park (Thay: Yoichi Naganuma)
90
Kei Koizumi
90+1'

Thống kê trận đấu Consadole Sapporo vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
Sagan Tosu
Sagan Tosu
45 Kiểm soát bóng 55
7 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 20
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Consadole Sapporo vs Sagan Tosu

Consadole Sapporo (3-4-2-1): Takanori Sugeno (1), Shunta Tanaka (2), Daihachi Okamura (50), Akito Fukumori (5), Lucas Fernandes (7), Daiki Suga (4), Yoshiaki Komai (14), Tomoki Takamine (6), Tsuyoshi Ogashiwa (19), Gabriel Xavier (18), Shinzo Koroki (23)

Sagan Tosu (3-1-4-2): Il-Gyu Park (40), Wataru Harada (42), Seok-Ho Hwang (20), Shinya Nakano (13), Naoyuki Fujita (14), Yoichi Naganuma (24), Akito Fukuta (6), Kei Koizumi (37), Diego (5), Taisei Miyashiro (11), Fuchi Honda (8)

Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
3-4-2-1
1
Takanori Sugeno
2
Shunta Tanaka
50
Daihachi Okamura
5
Akito Fukumori
7
Lucas Fernandes
4
Daiki Suga
14
Yoshiaki Komai
6
Tomoki Takamine
19
Tsuyoshi Ogashiwa
18
Gabriel Xavier
23
Shinzo Koroki
8
Fuchi Honda
11
Taisei Miyashiro
5
Diego
37
Kei Koizumi
6
Akito Fukuta
24
Yoichi Naganuma
14
Naoyuki Fujita
13
Shinya Nakano
20
Seok-Ho Hwang
42
Wataru Harada
40
Il-Gyu Park
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-1-4-2
Thay người
55’
Tsuyoshi Ogashiwa
Ryota Aoki
46’
Fuchi Honda
Yuki Kakita
55’
Shinzo Koroki
Gun-Hee Kim
65’
Naoyuki Fujita
Jun Nishikawa
65’
Gabriel Xavier
Takuma Arano
88’
Taisei Miyashiro
Taichi Kikuchi
75’
Lucas Fernandes
Supachok Sarachart
90’
Yoichi Naganuma
Keonwoo Bak
75’
Akito Fukumori
Hiroki Miyazawa
Cầu thủ dự bị
Milan Tucic
Jun Nishikawa
Supachok Sarachart
Yuki Horigome
Takuma Arano
Taichi Kikuchi
Ryota Aoki
Masaya Tashiro
Hiroki Miyazawa
Masahiro Okamoto
Koki Otani
Yuki Kakita
Gun-Hee Kim
Keonwoo Bak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
06/04 - 2022
20/08 - 2022
10/06 - 2023
12/08 - 2023
02/03 - 2024
16/08 - 2024

Thành tích gần đây Consadole Sapporo

J League 2
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
J League 1
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
15/03 - 2025
09/03 - 2025
J League 1
08/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X