Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Concordia Chiajna vs FC Brasov hôm nay 05-11-2022

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 05/11

Kết thúc

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

0 : 1

FC Brasov

FC Brasov

Hiệp một: 0-1
T7, 16:00 05/11/2022
Vòng 13 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Milcho Angelov
23

Thống kê trận đấu Concordia Chiajna vs FC Brasov

số liệu thống kê
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
FC Brasov
FC Brasov
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania
25/10 - 2021
05/11 - 2022

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Hạng 2 Romania
01/12 - 2024
23/11 - 2024
13/11 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Brasov

Hạng 2 Romania
12/03 - 2023
04/03 - 2023
23/02 - 2023
03/12 - 2022
28/11 - 2022
12/11 - 2022
05/11 - 2022
30/10 - 2022
22/10 - 2022
14/10 - 2022

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Miercurea CiucMiercurea Ciuc1914232044T T B T B
2Steaua BucurestiSteaua Bucuresti1911801641T T T H T
3FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti1912251138B B T T T
4CSM ResitaCSM Resita191045934B T T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges19973934T T H H T
6FC VoluntariFC Voluntari199641133T B H T T
7Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara19856229B H H B T
8Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt19766027B T H T H
9U Craiova 1948U Craiova 194819766027T B H T B
10CS AfumatiCS Afumati19838-427B H B B B
11CSM SlatinaCSM Slatina19757726T H B B T
12Unirea UngheniUnirea Ungheni19757-126H T T T T
13Metalul BuzauMetalul Buzau19658-223T B H B B
14Concordia ChiajnaConcordia Chiajna19658-423H B H H B
15FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea195410-819H B T B H
16Chindia TargovisteChindia Targoviste19469-318B B H H B
17Comunal SelimbarComunal Selimbar19469-418B H B T H
18CSC DumbravitaCSC Dumbravita194312-1015B B B T B
19Csm FocsaniCsm Focsani193511-1214T H H H B
20Campulung MuscelCampulung Muscel192116-377B T B B B
21Viitorul Pandurii Targu JiuViitorul Pandurii Targu Jiu9018-241
22CS MioveniCS Mioveni162212-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X