Thứ Năm, 03/04/2025
Vittorio Parigini
14
Elias Cobbaut
20
(Pen) Ettore Gliozzi
40
Botond Balogh
46
Ettore Gliozzi (Kiến tạo: Vittorio Parigini)
52
Yordan Osorio
64
Roberto Inglese
70
Davide Facchin
74
Roberto Inglese (Kiến tạo: Franco Vazquez)
85

Thống kê trận đấu Como vs Parma

số liệu thống kê
Como
Como
Parma
Parma
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 20
19 Ném biên 16
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Como vs Parma

Tất cả (131)
90+4'

Ở Como, một quả phạt trực tiếp đã được trao cho đội nhà.

90+3'

Đá phạt cho Como trong hiệp của họ.

90+3'

Davide Massa ra hiệu cho Parma Calcio một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.

90+2'

Davide Massa thưởng cho Como một quả phát bóng lên.

90+1'

Davide Massa ra hiệu cho Parma Calcio một quả phạt trực tiếp.

90'

Đá phạt cho Parma Calcio trong hiệp một của Como.

90'

Davide Massa cho đội nhà hưởng quả ném biên.

88'

Ném biên cho Como trong nửa của họ.

85'

Franco Vazquez với một pha kiến tạo ở đó.

85' Ghi bàn! Roberto Inglese (Parma Calcio) đánh đầu san bằng tỷ số 1-1.

Ghi bàn! Roberto Inglese (Parma Calcio) đánh đầu san bằng tỷ số 1-1.

84'

Como bị thổi còi vì lỗi việt vị.

84'

Một quả ném biên dành cho đội đội nhà bên phần sân đối diện.

84'

Ném biên dành cho Como ở hiệp một của Parma Calcio.

83'

Davide Massa ra hiệu cho Parma Calcio thực hiện quả ném biên bên phần sân của Como.

83'

Parma Calcio được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

83'

Como được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

82'

Como được hưởng một quả đá phạt bên phần sân của họ.

82'

Matteo Solini thay cho Como đã trở lại sân cỏ một lần nữa.

81'

Ném biên cho Parma Calcio.

79'

Trận đấu trên sân Stadio Giuseppe Sinigaglia đã bị gián đoạn một thời gian ngắn vì sự kiểm tra của Matteo Solini, người bị chấn thương.

79'

Đá phạt Como.

Đội hình xuất phát Como vs Parma

Como (4-4-2): Davide Facchin (1), Luca Vignali (28), Filippo Scaglia (23), Matteo Solini (4), Nikolas Ioannou (44), Vittorio Parigini (11), Tommaso Arrigoni (21), Alessandro Bellemo (14), Moutir Chajia (7), Ettore Gliozzi (72), Antonino La Gumina (20)

Parma (3-5-2): Gianluigi Buffon (1), Botond Balogh (4), Danilo (5), Elias Cobbaut (25), Simon Sohm (19), Franco Vazquez (10), Pasquale Schiattarella (21), Stanko Juric (11), Enrico Del Prato (15), Adrian Benedyczak (17), Gennaro Tutino (9)

Como
Como
4-4-2
1
Davide Facchin
28
Luca Vignali
23
Filippo Scaglia
4
Matteo Solini
44
Nikolas Ioannou
11
Vittorio Parigini
21
Tommaso Arrigoni
14
Alessandro Bellemo
7
Moutir Chajia
72
Ettore Gliozzi
20
Antonino La Gumina
9
Gennaro Tutino
17
Adrian Benedyczak
15
Enrico Del Prato
11
Stanko Juric
21
Pasquale Schiattarella
10
Franco Vazquez
19
Simon Sohm
25
Elias Cobbaut
5
Danilo
4
Botond Balogh
1
Gianluigi Buffon
Parma
Parma
3-5-2
Thay người
24’
Moutir Chajia
Alessio Iovine
57’
Botond Balogh
Yordan Osorio
76’
Vittorio Parigini
Lorenzo Peli
58’
Stanko Juric
Juan Brunetta
76’
Ettore Gliozzi
Alessandro Gabrielloni
58’
Gennaro Tutino
Roberto Inglese
68’
Simon Sohm
Felix Correia
Cầu thủ dự bị
Ismail H'Maidat
Simone Colombi
Edoardo Bovolon
Daniele Iacoponi
Davide Bertoncini
Juan Brunetta
Lorenzo Peli
Yordan Osorio
Elvis Kabashi
Maxime Busi
Alessio Iovine
Aliou Traore
Zito Luvumbo
Ange-Yoan Bonny
Alessandro Gabrielloni
Roberto Inglese
Pierre Bolchini
Felix Correia
Dario Toninelli
Martin Turk
Luca Zanotti
Dennis Man
Huấn luyện viên

Cesc Fàbregas

Cristian Chivu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie B
29/11 - 2021
H1: 0-0
06/04 - 2022
H1: 1-0
29/10 - 2022
H1: 1-0
18/03 - 2023
H1: 1-0
21/10 - 2023
H1: 1-0
24/02 - 2024
H1: 1-1
Serie A
19/10 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Como

Serie A
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
03/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Parma

Serie A
31/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 1-0
17/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
H1: 0-0
01/02 - 2025
H1: 1-1
26/01 - 2025
H1: 1-1
19/01 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Serie B

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SassuoloSassuolo3122633972H T H T T
2PisaPisa3119662563T B B T T
3SpeziaSpezia31141342255B H T H B
4CremoneseCremonese31131081549B H T T H
5CatanzaroCatanzaro3110165846T H B T B
6Juve StabiaJuve Stabia3112109146B B H T T
7PalermoPalermo3111911642T T H B T
8Cesena FCCesena FC3111911142T T H H B
9BariBari318167340T H H H B
10ModenaModena318149138T H B B T
11CarrareseCarrarese319913-936H H B H T
12FrosinoneFrosinone3181211-1136H T T T T
13BresciaBrescia3171311-634H B H B T
14SudtirolSudtirol319715-1034H H T H B
15CittadellaCittadella319715-2334B T B B H
16MantovaMantova3171212-1033B B H B T
17AC ReggianaAC Reggiana3171113-1032H H B H B
18SampdoriaSampdoria3161411-1032H H H H B
19SalernitanaSalernitana317915-1330H B T H B
20CosenzaCosenza3161114-1925B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X