Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Monterey Bay FC hôm nay 05-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 4, 05/7

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

4 : 0

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

Hiệp một: 1-0
T4, 08:00 05/07/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Tejada (Kiến tạo: Jonas Fjeldberg)
2
Deshane Beckford (Thay: Jonas Fjeldberg)
44
Steven Echevarria
46
Maalique Foster (Thay: Juan Tejada)
60
Tyreek Magee (Thay: Jay Chapman)
61
Adrian Rebollar (Thay: James Murphy)
62
Sam Gleadle (Thay: Jesus Enriquez)
62
Christian Volesky (Thay: Sean Okoli)
62
(Pen) Romario Williams
73
Alex Lara (Thay: Kai Greene)
76
Steven Echevarria
83
Aaron Wheeler (Thay: Romario Williams)
87

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Monterey Bay FC

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs Monterey Bay FC

Colorado Springs Switchbacks FC (4-1-4-1): Christian Herrera (1), Matthew Mahoney (5), Oskar Agren (23), James Musa (41), Patrick Seagrist (20), Devon Williams (80), Jonas Fjeldberg (24), Steven Echevarria (13), Jay Chapman (8), Juan Tejada (27), Romario Williams (9)

Monterey Bay FC (4-2-3-1): Carlos Herrera (21), Morey Doner (3), Kai Greene (33), Hugh Roberts (2), Grant Robinson (12), James Murphy (6), Nevelo Yoseke (5), Jesus Enriquez (19), Simon Dawkins (8), Chase Andrew Boone (31), Sean Okoli (9)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-1-4-1
1
Christian Herrera
5
Matthew Mahoney
23
Oskar Agren
41
James Musa
20
Patrick Seagrist
80
Devon Williams
24
Jonas Fjeldberg
13 2
Steven Echevarria
8
Jay Chapman
27
Juan Tejada
9
Romario Williams
9
Sean Okoli
31
Chase Andrew Boone
8
Simon Dawkins
19
Jesus Enriquez
5
Nevelo Yoseke
6
James Murphy
12
Grant Robinson
2
Hugh Roberts
33
Kai Greene
3
Morey Doner
21
Carlos Herrera
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
4-2-3-1
Thay người
44’
Jonas Fjeldberg
Deshane Beckford
62’
Jesus Enriquez
Sam Gleadle
60’
Juan Tejada
Maalique Foster
62’
James Murphy
Adrian Rebollar
61’
Jay Chapman
Tyreek Magee
62’
Sean Okoli
Christian Volesky
87’
Romario Williams
Aaron Wheeler
76’
Kai Greene
Alex Lara
Cầu thủ dự bị
Aaron Wheeler
Alex Dixon
Maalique Foster
Antony Siaha
Joe Kuzminsky
Alex Lara
Dennis Erdmann
Sam Gleadle
Tyreek Magee
Walmer Martinez
Marco Rios
Adrian Rebollar
Deshane Beckford
Christian Volesky

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
30/03 - 2025
23/03 - 2025
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
29/09 - 2024
01/09 - 2024
11/08 - 2024
04/08 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio FCSan Antonio FC4400512T T T T
2Louisville City FCLouisville City FC4310510T H T T
3FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
4Loudoun UnitedLoudoun United430139T T B T
5Monterey Bay FCMonterey Bay FC430159B T T T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC421117T T H B
8North Carolina FCNorth Carolina FC421117H B T T
9Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
10Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
11El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive412105H H B T
12Lexington SCLexington SC412115T H H B
13Indy ElevenIndy Eleven311114T H B
14Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC311104T B H
15Orange County SCOrange County SC3111-14T H B
16Sacramento Republic FCSacramento Republic FC311104T H B
17Charleston BatteryCharleston Battery310203B T B
18Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3102-13B B T
19Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
20Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4022-32B H H B
21Oakland RootsOakland Roots4013-41B B B H
22Rhode IslandRhode Island3012-41B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic3003-40B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X