![]() Damian Pizarro 1 | |
![]() Luciano Aued (Kiến tạo: Cesar Perez) 37 | |
![]() Esteban Matus 49 | |
![]() Damian Pizarro 52 | |
![]() Matias Ibanez 54 | |
![]() Marcos Bolados (Thay: Leonardo Gil) 58 | |
![]() Nicolas Ferreyra (Thay: Gabriel Hauche) 61 | |
![]() Walter Ponce (Thay: Bruno Romo) 62 | |
![]() Diego Ulloa (Thay: Esteban Matus) 62 | |
![]() Cristian Zavala (Thay: Damian Pizarro) 67 | |
![]() Nicolas Ferreyra 80 | |
![]() Renato Huerta (Thay: Matias Cavalleri) 85 | |
![]() Marcos Bolados (Kiến tạo: Cristian Zavala) 87 | |
![]() Gonzalo Castellani (Thay: Arturo Vidal) 89 | |
![]() Pablo Parra (Thay: Carlos Palacios) 89 | |
![]() Pablo Parra 90 |
Thống kê trận đấu Colo Colo vs Union La Calera
số liệu thống kê

Colo Colo

Union La Calera
64 Kiểm soát bóng 36
10 Phạm lỗi 6
18 Ném biên 16
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
13 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Colo Colo vs Union La Calera
Colo Colo (4-4-2): Brayan Cortes (1), Emiliano Amor (15), Oscar Opazo (16), Erick Wiemberg (21), Maximiliano Falcon (37), Leonardo Gil (5), Esteban Pavez (8), Arturo Vidal (23), Vicente Pizarro (34), Carlos Palacios (7), Damian Pizarro (9)
Union La Calera (4-5-1): Matias Ibanez (12), Raimundo Rebolledo (21), Ezequiel Jonathan Parnisari (24), Bruno Romo (30), Esteban Matus (31), Gabriel Hauche (8), Cesar Perez (9), Matias Cavalleri (10), Luciano Aued (11), Franco Soldano (19), Emanuel Gigliotti (20)

Colo Colo
4-4-2
1
Brayan Cortes
15
Emiliano Amor
16
Oscar Opazo
21
Erick Wiemberg
37
Maximiliano Falcon
5
Leonardo Gil
8
Esteban Pavez
23
Arturo Vidal
34
Vicente Pizarro
7
Carlos Palacios
9 2
Damian Pizarro
20
Emanuel Gigliotti
19
Franco Soldano
11
Luciano Aued
10
Matias Cavalleri
9
Cesar Perez
8
Gabriel Hauche
31
Esteban Matus
30
Bruno Romo
24
Ezequiel Jonathan Parnisari
21
Raimundo Rebolledo
12
Matias Ibanez

Union La Calera
4-5-1
Thay người | |||
58’ | Leonardo Gil Marcos Bolados | 61’ | Gabriel Hauche Nicolas Ferreyra |
67’ | Damian Pizarro Cristian Zavala | 62’ | Esteban Matus Diego Ulloa |
89’ | Carlos Palacios Pablo Parra | 62’ | Bruno Romo Walter Ponce |
89’ | Arturo Vidal Gonzalo Castellani | 85’ | Matias Cavalleri Renato Huerta |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcos Bolados | Jorge Pena | ||
Cristian Zavala | Diego Ulloa | ||
Pablo Parra | Matias Munoz | ||
Gonzalo Castellani | Walter Ponce | ||
Bruno Gutierrez | Nicolas Ferreyra | ||
Ramiro Gonzalez | Darko Fiamengo | ||
Fernando De Paul | Renato Huerta |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Union La Calera
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại