![]() Diego Cespedes (Kiến tạo: Leonardo Valencia) 6 | |
![]() Emiliano Sosa 16 | |
![]() Andres Vilches (Thay: Sergio Carrasco) 33 | |
![]() (Pen) Fernando Zampedri 44 | |
![]() Carlos Agustin Farias 45+3' | |
![]() Franco Bechtholdt (Thay: Emanuel Hernandez) 46 | |
![]() Andres Vilches (Kiến tạo: Leonardo Valencia) 57 | |
![]() Francisco Arancibia (Thay: Clemente Montes) 63 | |
![]() Jader Barbosa (Thay: Cristian Cuevas) 63 | |
![]() Nicolas Castillo 65 | |
![]() Juan Rossel (Thay: Carlos Agustin Farias) 71 | |
![]() Bryan Gonzalez (Thay: Fernando Zampedri) 71 | |
![]() Gaston Lezcano (Thay: Leonardo Valencia) 73 | |
![]() Nicolas Castillo (Thay: Guillermo Soto) 82 | |
![]() Gaston Lezcano (Kiến tạo: Franco Garcia) 90+3' |
Thống kê trận đấu Cobresal vs Universidad Catolica
số liệu thống kê

Cobresal

Universidad Catolica
39 Kiểm soát bóng 61
12 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 25
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
15 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cobresal vs Universidad Catolica
Cobresal (4-3-3): Leandro Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Emanuel Hernandez (16), Francisco Alarcon (5), Marcelo Jorquera (7), Diego Cespedes (28), Leonardo Valencia (10), Emiliano Sosa (8), Franco Emanuel García (14), Sergio Carrasco (19), Cesar Lobos (17)
Universidad Catolica (4-4-2): Thomas Gillier (13), Guillermo Soto (4), Daniel Gonzalez (5), Alfonso Parot (24), Eugenio Mena (3), Clemente Montes (11), Fernando Zuqui (18), Agustin Farias (14), Cristian Cuevas (15), Gonzalo Tapia (20), Fernando Zampedri (9)

Cobresal
4-3-3
22
Leandro Requena
23
Guillermo Pacheco
16
Emanuel Hernandez
5
Francisco Alarcon
7
Marcelo Jorquera
28
Diego Cespedes
10
Leonardo Valencia
8
Emiliano Sosa
14
Franco Emanuel García
19
Sergio Carrasco
17
Cesar Lobos
9
Fernando Zampedri
20
Gonzalo Tapia
15
Cristian Cuevas
14
Agustin Farias
18
Fernando Zuqui
11
Clemente Montes
3
Eugenio Mena
24
Alfonso Parot
5
Daniel Gonzalez
4
Guillermo Soto
13
Thomas Gillier

Universidad Catolica
4-4-2
Thay người | |||
33’ | Sergio Carrasco Andres Vilches | 63’ | Clemente Montes Francisco Arancibia |
46’ | Emanuel Hernandez Franco Bechtholdt | 63’ | Cristian Cuevas Jader |
73’ | Leonardo Valencia Gaston Lezcano | 71’ | Fernando Zampedri Bryan Gonzalez |
71’ | Carlos Agustin Farias Juan Francisco Rossel | ||
82’ | Guillermo Soto Nicolas Castillo |
Cầu thủ dự bị | |||
Alejandro Santander | Ignacio Perez | ||
Cristian Toro | Sebastian Perez | ||
Franco Bechtholdt | Bryan Gonzalez | ||
Gaston Lezcano | Francisco Arancibia | ||
Nelson Sepulveda | Jader | ||
Andres Vilches | Juan Francisco Rossel | ||
Benjamin Castillo | Nicolas Castillo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Cobresal
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại