Thứ Sáu, 04/04/2025
Nilson Castrillon (Thay: Walmer Pacheco)
31
Wilfrido De La Rosa
54
Freddy Hinestroza (Thay: Carmelo Valencia)
58
Yesus Cabrera (Thay: Fabian Sambueza)
58
Yeiler Goez (Thay: Yulian Anchico)
65
Fredy Hinestroza
68
Fernando Coniglio (Thay: Matias Mier)
75
Homer Martinez (Thay: Fabian Viafara)
79
Jose Ortiz
81
Harold Rivera (Thay: Wilson Morelo)
88

Thống kê trận đấu Club Independiente Santa Fe vs Atletico Junior

số liệu thống kê
Club Independiente Santa Fe
Club Independiente Santa Fe
Atletico Junior
Atletico Junior
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 27
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
03/09 - 2023
22/02 - 2024
02/09 - 2024

Thành tích gần đây Club Independiente Santa Fe

VĐQG Colombia
31/03 - 2025
27/03 - 2025
23/03 - 2025
20/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
01/03 - 2025
Copa Libertadores
19/02 - 2025
VĐQG Colombia
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Atletico Junior

VĐQG Colombia
01/04 - 2025
27/03 - 2025
17/03 - 2025
10/03 - 2025
Copa Sudamericana
07/03 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Colombia
19/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X