Chủ Nhật, 06/04/2025
(Pen) Michael Rangel
14
James Sanchez
31
Gustavo Ramirez (Thay: Luis Miranda)
57
Yohandry Orozco
64
Alvaro Melendez (Thay: Andres Ibargüen)
71
Jahir Scott (Thay: Ronaldo Lora)
74
Cristian Trujillo (Thay: Yohandry Orozco)
78
Jeison Lucumi (Thay: Michael Rangel)
79
Ethan Gonzalez (Thay: Isaac Camargo)
81

Thống kê trận đấu Club Deportes Tolima S.A. vs Union Magdalena

số liệu thống kê
Club Deportes Tolima S.A.
Club Deportes Tolima S.A.
Union Magdalena
Union Magdalena
55 Kiểm soát bóng 45
16 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 14
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Colombia
14/05 - 2023
28/10 - 2023

Thành tích gần đây Club Deportes Tolima S.A.

VĐQG Colombia
02/04 - 2025
H1: 0-1
25/03 - 2025
20/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Copa Libertadores
28/02 - 2025
VĐQG Colombia
24/02 - 2025
Copa Libertadores
21/02 - 2025
VĐQG Colombia

Thành tích gần đây Union Magdalena

VĐQG Colombia
06/04 - 2025
31/03 - 2025
27/03 - 2025
17/03 - 2025
21/02 - 2025
17/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali127321424B T H T T
2Atletico NacionalAtletico Nacional127321224H T H B T
3Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
4Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
5MillonariosMillonarios12714622B T B T T
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo CaliDeportivo Cali12471519H H H H T
9Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
10Once CaldasOnce Caldas12615-319B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena12057-95B H B B B
20La EquidadLa Equidad12048-94H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X