![]() (Pen) Michael Rangel 14 | |
![]() James Sanchez 31 | |
![]() Gustavo Ramirez (Thay: Luis Miranda) 57 | |
![]() Yohandry Orozco 64 | |
![]() Alvaro Melendez (Thay: Andres Ibargüen) 71 | |
![]() Jahir Scott (Thay: Ronaldo Lora) 74 | |
![]() Cristian Trujillo (Thay: Yohandry Orozco) 78 | |
![]() Jeison Lucumi (Thay: Michael Rangel) 79 | |
![]() Ethan Gonzalez (Thay: Isaac Camargo) 81 |
Thống kê trận đấu Club Deportes Tolima S.A. vs Union Magdalena
số liệu thống kê

Club Deportes Tolima S.A.

Union Magdalena
55 Kiểm soát bóng 45
16 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 14
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Club Deportes Tolima S.A. vs Union Magdalena
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Club Deportes Tolima S.A.
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Union Magdalena
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 14 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | H T H B T |
3 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
4 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
5 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 4 | 7 | 1 | 5 | 19 | H H H H T |
9 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
10 | ![]() | 12 | 6 | 1 | 5 | -3 | 19 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 12 | 0 | 5 | 7 | -9 | 5 | B H B B B |
20 | ![]() | 12 | 0 | 4 | 8 | -9 | 4 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại