Chủ Nhật, 06/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
Gustavo Ramirez
10
Dayro Moreno
20
Jeison Lucumi (Thay: Raziel Garcia)
58
Anderson Plata (Thay: Alvaro Melendez)
58
Victor Mejia (Thay: Miche Acosta)
63
Yeison Moreno (Thay: Dayro Moreno)
64
Gustavo Ramirez
71
Michael Rangel (Thay: Daniel Catano)
76
Juan Marcelin (Thay: Bruno Teliz)
83
Juan David Rios (Thay: Gustavo Ramirez)
84

Thống kê trận đấu Club Deportes Tolima S.A. vs Club Atlético Bucaramanga S.A.

số liệu thống kê
Club Deportes Tolima S.A.
Club Deportes Tolima S.A.
Club Atlético Bucaramanga S.A.
Club Atlético Bucaramanga S.A.
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 4
27 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
21/03 - 2023
02/09 - 2023
23/02 - 2024
02/09 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Club Deportes Tolima S.A.

VĐQG Colombia
06/04 - 2025
02/04 - 2025
H1: 0-1
25/03 - 2025
20/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Copa Libertadores
28/02 - 2025
VĐQG Colombia
24/02 - 2025
Copa Libertadores
21/02 - 2025

Thành tích gần đây Club Atlético Bucaramanga S.A.

VĐQG Colombia
06/04 - 2025
Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
20/03 - 2025
15/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional127321224H T H B T
2America de CaliAmerica de Cali127321224T H T T B
3Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
4TolimaTolima12642822H B T T T
5Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
6MillonariosMillonarios12714622B T B T T
7Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
8Deportivo CaliDeportivo Cali12471519H H H H T
9Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
10Once CaldasOnce Caldas12615-119B B H T T
11BucaramangaBucaramanga12345-413B H T T B
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena12057-95B H B B B
20La EquidadLa Equidad12048-94H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X