Thứ Năm, 03/04/2025
Jean Thierry Lazare
41
Siebe van der Heyden
45+1'
Clinton Mata
45+1'
Eder Alvarez (Thay: Noa Lang)
46
Cameron Puertas (Thay: Jean Thierry Lazare)
70
Mats Rits (Thay: Ruud Vormer)
83
Kamal Sowah (Thay: Matej Mitrovic)
83
Cameron Puertas
89
Loic Lapoussin
90

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Union St.Gilloise

Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Matej Mitrovic (15), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Clinton Mata (77), Noa Lang (10), Ruud Vormer (25), Hans Vanaken (20), Eduard Sobol (2), Bas Dost (29), Charles De Ketelaere (90)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Siebe van der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Jean Thierry Lazare (8), Casper Nielsen (6), Teddy Teuma (17), Loic Lapoussin (94), Dante Vanzeir (13), Deniz Undav (9)

Club Brugge
Club Brugge
3-5-2
22
Simon Mignolet
15
Matej Mitrovic
44
Brandon Mechele
4
Stanley N'Soki
77
Clinton Mata
10
Noa Lang
25
Ruud Vormer
20
Hans Vanaken
2
Eduard Sobol
29
Bas Dost
90
Charles De Ketelaere
9
Deniz Undav
13
Dante Vanzeir
94
Loic Lapoussin
17
Teddy Teuma
6
Casper Nielsen
8
Jean Thierry Lazare
2
Bart Nieuwkoop
44
Siebe van der Heyden
16
Christian Burgess
59
Ismael Kandouss
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
46’
Noa Lang
Eder Alvarez
70’
Jean Thierry Lazare
Cameron Puertas
83’
Matej Mitrovic
Kamal Sowah
83’
Ruud Vormer
Mats Rits
Cầu thủ dự bị
Senne Lammens
Ilyes Ziani
Nick Shinton
Cameron Puertas
Federico Ricca
Guillaume Francois
Eder Alvarez
Soulaimane Berradi
Lynnt Audoor
Marcel Lewis
Kamal Sowah
Lucas Pirard
Cisse Sandra
Damien Marcq
Antonio Nusa
Mats Rits

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/01 - 2022
23/10 - 2022
11/02 - 2023
06/11 - 2023
27/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
08/02 - 2024
29/02 - 2024
VĐQG Bỉ
06/10 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X