Thứ Năm, 03/04/2025
Christian Burgess
21
Gustaf Nilsson (Kiến tạo: Mohamed Amoura)
27
Alexander Blessin
51
Charles Vanhoutte
52
(Pen) Thiago Rodrigues
56
Charles Vanhoutte
66
Denis Odoi (Thay: Bjorn Meijer)
68
Jean Thierry Lazare
70
Denis Odoi
75
Ferran Jutgla (Thay: Jorne Spileers)
76
Kevin Mac Allister
77
Noah Sadiki (Thay: Charles Vanhoutte)
81
Jorne Spileers
84
Philip Zinckernagel (Thay: Andreas Skov Olsen)
85
Eder Alvarez (Thay: Raphael Onyedika)
86
Cameron Puertas
89
Kevin Rodriguez (Thay: Gustaf Nilsson)
90
Dennis Eckert (Thay: Mohamed Amoura)
90
Anthony Moris
90+5'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
60 Kiểm soát bóng 40
15 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 19
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Union St.Gilloise

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Maxime De Cuyper (55), Jorne Spileers (58), Brandon Mechele (44), Bjorn Meijer (14), Hugo Vetlesen (10), Raphael Onyedika (15), Andreas Olsen (7), Hans Vanaken (20), Antonio Nusa (32), Thiago (99)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Alessio Castro-Montes (21), Lazare Amani (8), Cameron Puertas Castro (23), Charles Vanhoutte (24), Loic Lapoussin (10), Gustaf Nilsson (29), Mohamed El Amine Amoura (47)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
55
Maxime De Cuyper
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
14
Bjorn Meijer
10
Hugo Vetlesen
15
Raphael Onyedika
7
Andreas Olsen
20
Hans Vanaken
32
Antonio Nusa
99
Thiago
47
Mohamed El Amine Amoura
29
Gustaf Nilsson
10
Loic Lapoussin
24
Charles Vanhoutte
23
Cameron Puertas Castro
8
Lazare Amani
21
Alessio Castro-Montes
28
Koki Machida
16
Christian Burgess
5
Kevin Mac Allister
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
68’
Bjorn Meijer
Denis Odoi
81’
Charles Vanhoutte
Noah Sadiki
76’
Jorne Spileers
Ferran Jutgla
90’
Gustaf Nilsson
Kevin Rodriguez
85’
Andreas Skov Olsen
Philip Zinckernagel
90’
Mohamed Amoura
Dennis Eckert Ayensa
86’
Raphael Onyedika
Eder Balanta
Cầu thủ dự bị
Nordin Jackers
Noah Sadiki
Nick Shinton
Ross Sykes
Denis Odoi
Terho
Dedryck Boyata
Kevin Rodriguez
Eder Balanta
Dennis Eckert Ayensa
Michal Skoras
Mathias Rasmussen
Philip Zinckernagel
Joachim Imbrechts
Ferran Jutgla

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/01 - 2022
23/10 - 2022
11/02 - 2023
06/11 - 2023
27/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
08/02 - 2024
29/02 - 2024
VĐQG Bỉ
06/10 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X