Thứ Sáu, 04/04/2025
Ritchie De Laet
6
Brandon Mechele (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
34
Jurgen Ekkelenkamp (Thay: Pieter Gerkens)
57
Noa Lang (Kiến tạo: Ferran Jutgla)
62
Michael Frey (Thay: Ritchie De Laet)
72
Christopher Scott (Thay: Calvin Stengs)
73
Michael Frey (Kiến tạo: Vincent Janssen)
75
Brandon Mechele
76
(Pen) Vincent Janssen
78
Tajon Buchanan (Thay: Andreas Skov Olsen)
82
Noa Lang
85
Abakar Sylla
87
Alhassan Yusuf
88
Antonio Nusa (Thay: Noa Lang)
90
Kamal Sowah (Thay: Casper Nielsen)
90
Dinis Almeida (Thay: Arthur Vermeeren)
90
Raphael Onyedika
90+5'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Royal Antwerp

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Royal Antwerp
Royal Antwerp
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Royal Antwerp

Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Denis Odoi (6), Brandon Mechele (44), Abakar Sylla (94), Bjorn Meijer (14), Casper Nielsen (27), Raphael Onyedika (15), Hans Vanaken (20), Andreas Olsen (7), Ferran Jutgla (9), Noa Lang (10)

Royal Antwerp (4-2-3-1): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), William Pacho (51), Toby Alderweireld (23), Ritchie De Laet (2), Alhassan Yusuf (8), Arthur Vermeeren (48), Michel-Ange Balikwisha (10), Pieter Gerkens (16), Calvin Stengs (14), Vincent Janssen (18)

Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
22
Simon Mignolet
6
Denis Odoi
44
Brandon Mechele
94
Abakar Sylla
14
Bjorn Meijer
27
Casper Nielsen
15
Raphael Onyedika
20
Hans Vanaken
7
Andreas Olsen
9
Ferran Jutgla
10
Noa Lang
18
Vincent Janssen
14
Calvin Stengs
16
Pieter Gerkens
10
Michel-Ange Balikwisha
48
Arthur Vermeeren
8
Alhassan Yusuf
2
Ritchie De Laet
23
Toby Alderweireld
51
William Pacho
34
Jelle Bataille
1
Jean Butez
Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-2-3-1
Thay người
82’
Andreas Skov Olsen
Tajon Buchanan
57’
Pieter Gerkens
Jurgen Ekkelenkamp
90’
Casper Nielsen
Kamal Sowah
72’
Ritchie De Laet
Michael Frey
90’
Noa Lang
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
73’
Calvin Stengs
Christopher Scott
90’
Arthur Vermeeren
Dinis Almeida
Cầu thủ dự bị
Senne Lammens
Ortwin De Wolf
Nick Shinton
Arbnor Muja
Dedryck Boyata
Christopher Scott
Lynnt Audoor
Bruny Nsimba
Cisse Sandra
Jurgen Ekkelenkamp
Kamal Sowah
Laurit Krasniqi
Cyle Larin
Dinis Almeida
Tajon Buchanan
Michael Frey
Antonio Eromonsele Nordby Nusa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
24/10 - 2021
27/02 - 2022
13/11 - 2022
05/02 - 2023
29/10 - 2023
18/08 - 2024
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X