Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Club Brugge vs FCV Dender EH hôm nay 01-12-2024

Giải VĐQG Bỉ - CN, 01/12

Kết thúc
4 : 1

FCV Dender EH

FCV Dender EH

Hiệp một: 2-1
CN, 00:15 01/12/2024
Vòng 16 - VĐQG Bỉ
Jan Breydel Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Roman Kvet (Kiến tạo: Aurelien Scheidler)
16
Ferran Jutgla (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
24
David Hrncar (Thay: Karol Fila)
24
Andreas Skov Olsen (Kiến tạo: Ardon Jashari)
33
Julien Devriendt (Thay: Michael Verrips)
46
Bruny Nsimba (Thay: Mohamed Berte)
57
Ragnar Oratmangoen (Thay: Bryan Goncalves)
57
Hugo Vetlesen (Thay: Ardon Jashari)
62
Kyriani Sabbe (Thay: Joaquin Seys)
62
Michal Skoras (Thay: Andreas Skov Olsen)
76
Chemsdine Talbi (Thay: Christos Tzolis)
76
Ali Akman (Thay: Fabio Ferraro)
80
Romeo Vermant (Thay: Ferran Jutgla)
88
Chemsdine Talbi (Kiến tạo: Kyriani Sabbe)
89
Chemsdine Talbi
90+1'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs FCV Dender EH

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
FCV Dender EH
FCV Dender EH
64 Kiểm soát bóng 36
9 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs FCV Dender EH

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Joaquin Seys (65), Brandon Mechele (44), Joel Ordóñez (4), Maxime De Cuyper (55), Ardon Jashari (30), Raphael Onyedika (15), Andreas Skov Olsen (7), Hans Vanaken (20), Christos Tzolis (8), Ferran Jutglà (9)

FCV Dender EH (5-3-2): Michael Verrips (34), Karol Fila (5), Gilles Ruyssen (22), Kobe Cools (21), Bryan Goncalves (4), Joedrick Pupe (3), Roman Kvet (16), Fabio Ferraro (88), Nathan Rodes (18), Aurelien Scheidler (11), Mohamed Berte (90)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
65
Joaquin Seys
44
Brandon Mechele
4
Joel Ordóñez
55
Maxime De Cuyper
30
Ardon Jashari
15
Raphael Onyedika
7
Andreas Skov Olsen
20
Hans Vanaken
8
Christos Tzolis
9
Ferran Jutglà
90
Mohamed Berte
11
Aurelien Scheidler
18
Nathan Rodes
88
Fabio Ferraro
16
Roman Kvet
3
Joedrick Pupe
4
Bryan Goncalves
21
Kobe Cools
22
Gilles Ruyssen
5
Karol Fila
34
Michael Verrips
FCV Dender EH
FCV Dender EH
5-3-2
Thay người
62’
Joaquin Seys
Kyriani Sabbe
24’
Karol Fila
David Hrncar
62’
Ardon Jashari
Hugo Vetlesen
46’
Michael Verrips
Julien Devriendt
76’
Christos Tzolis
Chemsdine Talbi
57’
Bryan Goncalves
Ragnar Oratmangoen
76’
Andreas Skov Olsen
Michał Skóraś
57’
Mohamed Berte
Bruny Nsimba
88’
Ferran Jutgla
Romeo Vermant
80’
Fabio Ferraro
Ali Akman
Cầu thủ dự bị
Nordin Jackers
Julien Devriendt
Axl De Corte
David Hrncar
Chemsdine Talbi
Ridwane M'Barki
Casper Nielsen
Ragnar Oratmangoen
Michał Skóraś
Bruny Nsimba
Kyriani Sabbe
Ali Akman
Hugo Siquet
Desmond Acquah
Hugo Vetlesen
Lennard Hens
Romeo Vermant
Jordy Soladio
Zaid Romero

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/07 - 2024
VĐQG Bỉ
25/08 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây FCV Dender EH

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X