![]() Thiago Nicolas Borbas Silva (Kiến tạo: Jonathan Urretaviscaya) 24 | |
![]() Gonzalo Nicolas Rizzo Sanchez 48 | |
![]() Horacio David Salaberry Marrero 62 | |
![]() Paulo Afonso da Rocha Junior (Thay: Franco Marcelo Perez Portillo) 64 | |
![]() Pablo Nicolas Fernandez Sosa (Thay: Alexis Rolin) 64 | |
![]() Gonzalo Castro Irizabal (Thay: Pablo Nicolas Lopez De Leon) 66 | |
![]() Joaquin Lavega (Thay: Jonathan Urretaviscaya) 66 | |
![]() Nicolas Prieto (Thay: Paulo Afonso da Rocha Junior) 74 | |
![]() Alan Sebastian Acevedo Moreira 77 | |
![]() Matias Alfonso 79 | |
![]() Luis Miguel Acevedo Tabarez (Thay: Hugo Gabriel Silveira Pereira) 82 | |
![]() Juan Pablo Hernandez 84 | |
![]() Nicolas Prieto (Thay: Juan Pablo Hernandez) 86 | |
![]() Joaquin Lavega 87 | |
![]() Alan Sebastian Acevedo Moreira 89 | |
![]() Maxi Pereira 90 | |
![]() Tiago Galletto Lopez (Thay: Matias Alfonso) 90 |
Thống kê trận đấu Club Atlético River Plate vs Rentistas
số liệu thống kê

Club Atlético River Plate

Rentistas
48 Kiểm soát bóng 52
16 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 34
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Club Atlético River Plate vs Rentistas
Thay người | |||
66’ | Pablo Nicolas Lopez De Leon Chory | 64’ | Nicolas Prieto Paulo Afonso da Rocha Junior |
66’ | Jonathan Urretaviscaya Joaquin Lavega | 64’ | Alexis Rolin Pablo Nicolas Fernandez Sosa |
90’ | Matias Alfonso Tiago Galletto Lopez | 82’ | Hugo Gabriel Silveira Pereira Luis Miguel Acevedo Tabarez |
86’ | Juan Pablo Hernandez Nicolas Prieto |
Cầu thủ dự bị | |||
Santiago Brunelli Llorca | Paulo Afonso da Rocha Junior | ||
Tiago Galletto Lopez | Francisco Duarte Genta | ||
Gonzalo Napoli | Luis Miguel Acevedo Tabarez | ||
Chory | Lucas Machado Solari | ||
Agustin Chopitea | Agustin Acosta Bentancourt | ||
Mauricio Affonso Prieto | Mathias Emanuel Silvera Almeida | ||
Joaquin Lavega | Pablo Nicolas Fernandez Sosa | ||
Nicolas Sosa | Nicolas Prieto | ||
Fabrizio Nicolas Correa Gonzalez | Luca Guichon Bica | ||
Adrian Eloys Leites Lopez | Lucas Couto Silva |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Club Atlético River Plate
Copa Libertadores
VĐQG Argentina
Cúp quốc gia Argentina
VĐQG Argentina
Thành tích gần đây Rentistas
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T H B T |
4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T T B T | |
5 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | T B T T T |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H T B T B |
11 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B B B T B |
12 | ![]() | 9 | 0 | 8 | 1 | -1 | 8 | B H H H H |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại