Thứ Bảy, 05/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
Dorlan Mauricio Pabon Rios
5
José Ortiz
8
Andres Felipe Andrade Torres (Kiến tạo: Dorlan Mauricio Pabon Rios)
18
Alexander Mejia Sabalsa (Thay: Jarlan Junior Barrera Escalona)
60
Henry Matias Mier (Thay: Jhon Velasquez)
61
Danovis Banguero Lerma (Thay: Juan David Cabal Murillo)
70
Yeison Estiven Guzman Gomez (Thay: Daniel Andres Mantilla Ossa)
70
Dorlan Mauricio Pabon Rios
70
Henry Matias Mier
70
(VAR check)
76
Hayen Santiago Palacios Sanchez (Thay: Andres Felipe Andrade Torres)
84
Jefferson Andres Duque Montoya (Thay: Giovanni Moreno)
84
Fernando Coniglio (Thay: Jersson Gonzalez)
84
Ezequiel Lucas Aguirre (Thay: Harold Andres Gomez Munoz)
84
Ezequiel Lucas Aguirre
85
Kevin Leonardo Mier Robles
90+1'
Emanuel Olivera
90+2'

Thống kê trận đấu Club Atlético Nacional S. A. vs Club Independiente Santa Fe

số liệu thống kê
Club Atlético Nacional S. A.
Club Atlético Nacional S. A.
Club Independiente Santa Fe
Club Independiente Santa Fe
36 Kiểm soát bóng 64
10 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 25
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Atlético Nacional S. A. vs Club Independiente Santa Fe

Thay người
60’
Jarlan Junior Barrera Escalona
Alexander Mejia Sabalsa
61’
Jhon Velasquez
Henry Matias Mier
70’
Juan David Cabal Murillo
Danovis Banguero Lerma
84’
Harold Andres Gomez Munoz
Ezequiel Lucas Aguirre
70’
Daniel Andres Mantilla Ossa
Yeison Estiven Guzman Gomez
84’
Jersson Gonzalez
Fernando Coniglio
84’
Giovanni Moreno
Jefferson Andres Duque Montoya
84’
Andres Felipe Andrade Torres
Hayen Santiago Palacios Sanchez
Cầu thủ dự bị
Danovis Banguero Lerma
Ezequiel Lucas Aguirre
Jefferson Andres Duque Montoya
Jose Yulian Anchico Patino
Yeison Estiven Guzman Gomez
Fernando Coniglio
Alexander Mejia Sabalsa
Jerson Andres Malagon Piracun
Hayen Santiago Palacios Sanchez
Henry Matias Mier
Baldomero Perlaza Perlaza
Harold Andres Rivera Chavarro
Aldair Alejandro Quintana Rojas
Jose Johan Silva Hurtatiz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
12/05 - 2023
21/09 - 2023
14/04 - 2024
05/11 - 2024
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Club Atlético Nacional S. A.

Copa Libertadores
03/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
20/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
05/03 - 2025
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Club Independiente Santa Fe

VĐQG Colombia
05/04 - 2025
31/03 - 2025
27/03 - 2025
23/03 - 2025
20/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
01/03 - 2025
Copa Libertadores
19/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X