![]() Andriy Totovitskiy 27 | |
![]() Andriy Totovitskiy 29 | |
![]() Sergiy Bolbat 32 | |
![]() Vladyslav Vanat 40 | |
![]() Beka Vachiberadze 48 | |
![]() Roman Vantukh 59 | |
![]() Valerii Dubko 86 | |
![]() Yevhenii Isaienko 90+1' |
Thống kê trận đấu Chornomorets Odessa vs Desna
số liệu thống kê

Chornomorets Odessa

Desna
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chornomorets Odessa vs Desna
Chornomorets Odessa (4-5-1): Vladyslav Kucheruk (31), Illia Putria (9), Kristian Bilovar (2), Kadri Mohammed (6), Roman Vantukh (47), Giorgi Tsitaishvili (7), Mykola Mykhaylenko (91), Beka Vachiberadze (8), Yevgeniy Smyrnyi (5), Artur Avagymyan (10), Vladyslav Vanat (74)
Desna (4-5-1): Igor Litovka (72), Taras Zaviyskiy (17), Oleksandr Safronov (3), Evgeni Tsimbalyuk (4), Sergiy Bolbat (7), Vladislav Kalitvintsev (11), Vikentiy Voloshyn (15), Andriy Dombrovsky (8), Andriy Totovitskiy (10), Ilya Shevtsov (90), Pylyp Budkivsky (28)

Chornomorets Odessa
4-5-1
31
Vladyslav Kucheruk
9
Illia Putria
2
Kristian Bilovar
6
Kadri Mohammed
47
Roman Vantukh
7
Giorgi Tsitaishvili
91
Mykola Mykhaylenko
8
Beka Vachiberadze
5
Yevgeniy Smyrnyi
10
Artur Avagymyan
74
Vladyslav Vanat
28
Pylyp Budkivsky
90
Ilya Shevtsov
10
Andriy Totovitskiy
8
Andriy Dombrovsky
15
Vikentiy Voloshyn
11
Vladislav Kalitvintsev
7
Sergiy Bolbat
4
Evgeni Tsimbalyuk
3
Oleksandr Safronov
17
Taras Zaviyskiy
72
Igor Litovka

Desna
4-5-1
Thay người | |||
68’ | Roman Vantukh Denys Kuzyk | 46’ | Vikentiy Voloshyn Levan Arveladze |
68’ | Kadri Mohammed Valerii Dubko | 71’ | Pylyp Budkivsky Maksym Degtyarov |
76’ | Vladyslav Vanat Yevhenii Isaienko | 71’ | Ilya Shevtsov Denys Bezborodko |
81’ | Beka Vachiberadze Serhiy Kravchenko | ||
81’ | Mykola Mykhaylenko Yuriy Tlumak |
Cầu thủ dự bị | |||
Varakuta Danylo Andriiovych | Denys Demyanenko | ||
Denys Kuzyk | Vadym Zhuk | ||
Maksym Bragaru | Oleksandr Masalov | ||
Serhiy Kravchenko | Vladlen Yurchenko | ||
Bohdan Biloshevskyi | Levan Arveladze | ||
Valerii Dubko | Maksym Degtyarov | ||
Yuriy Tlumak | Roman Mysak | ||
Yevhenii Isaienko | Denys Bezborodko | ||
Vladyslav Bugai | Oleksiy Kovtun |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Chornomorets Odessa
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Desna
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại