Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Luka Latsabidze (Thay: Jon Sporn) 5 | |
![]() Yevgeniy Skyba (Kiến tạo: Yaroslav Rakitskiy) 17 | |
![]() Luka Latsabidze 39 | |
![]() Oleksiy Khoblenko 45+1' | |
![]() Jewison Bennette (Thay: Eynel Soares) 46 | |
![]() Mollo Bessala (Thay: Gennadiy Pasich) 46 | |
![]() Francis Momoh (Thay: Bogdan Kushnirenko) 46 | |
![]() Artem Gabelok (Thay: Denys Yanakov) 66 | |
![]() Ryan Santos (Thay: Yaroslav Rakitskiy) 66 | |
![]() Kiril Popov (Thay: Denys Bezborodko) 66 | |
![]() Dmytro Topalov (Thay: Oleksandr Drambaev) 68 | |
![]() Bohdan Biloshevskyi 73 | |
![]() Dmytro Topalov 74 | |
![]() Artur Avagimyan (Thay: Vyacheslav Tankovskyi) 79 | |
![]() Vitali Ermakov (Thay: Oleksiy Khoblenko) 85 |
Thống kê trận đấu Chornomorets Odesa vs Cherkasy

Diễn biến Chornomorets Odesa vs Cherkasy
Oleksiy Khoblenko rời sân và được thay thế bởi Vitali Ermakov.
Vyacheslav Tankovskyi rời sân và được thay thế bởi Artur Avagimyan.

Thẻ vàng cho Dmytro Topalov.

Thẻ vàng cho Bohdan Biloshevskyi.
Oleksandr Drambaev rời sân và được thay thế bởi Dmytro Topalov.
Denys Bezborodko rời sân và được thay thế bởi Kiril Popov.
Yaroslav Rakitskiy rời sân và được thay thế bởi Ryan Santos.
Denys Yanakov rời sân và được thay thế bởi Artem Gabelok.
Bogdan Kushnirenko rời sân và được thay thế bởi Francis Momoh.
Gennadiy Pasich rời sân và được thay thế bởi Mollo Bessala.
Eynel Soares rời sân và được thay thế bởi Jewison Bennette.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Oleksiy Khoblenko.

Thẻ vàng cho Luka Latsabidze.
Yaroslav Rakitskiy đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Yevgeniy Skyba ghi bàn!

V À A A A O O O Chornomorets Odesa ghi bàn.
Jon Sporn rời sân và được thay thế bởi Luka Latsabidze.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Chornomorets Odesa vs Cherkasy
Chornomorets Odesa (4-1-4-1): Chijioke Aniagboso (12), Yaroslav Kysil (77), Moses Jarju (24), Yaroslav Rakitskiy (44), Bohdan Butko (2), Yevgeniy Skyba (39), Oleksiy Khoblenko (9), Jon Sporn (8), Bohdan Olehovych Biloshevskyi (16), Denys Yanakov (17), Denys Bezborodko (21)
Cherkasy (4-1-4-1): Yevhenii Kucherenko (21), Ilya Putrya (33), Nazariy Muravskyi (34), Ajdi Dajko (4), Alexander Drambayev (14), Bogdan Kushnirenko (77), Gennadiy Pasich (11), Muharrem Jashari (15), Viacheslav Tankovskyi (6), Eynel Soares (7), Olivier Thill (1)

Thay người | |||
5’ | Jon Sporn Luka Latsabidze | 46’ | Gennadiy Pasich Mollo Bessala |
66’ | Yaroslav Rakitskiy Ryan Santos | 46’ | Bogdan Kushnirenko Francis Momoh |
66’ | Denys Yanakov Artem Gabelok | 46’ | Eynel Soares Jewison Bennette |
66’ | Denys Bezborodko Kiril Popov | 68’ | Oleksandr Drambaev Dmytro Topalov |
85’ | Oleksiy Khoblenko Vitaliy Yermakov | 79’ | Vyacheslav Tankovskyi Artur Avagimyan |
Cầu thủ dự bị | |||
Yan Vichnyi | Kirill Samoylenko | ||
Maksym Nabyt | German Penkov | ||
Luka Latsabidze | Hajdin Salihu | ||
Ryan Santos | Shota Nonikashvili | ||
Caio Gomes | Vitaliy Boyko | ||
Emil Mustafaev | Artur Avagimyan | ||
Artem Gabelok | Dmytro Topalov | ||
Ilya Shevtsov | Vladyslav Naumets | ||
Kyrylo Siheiev | Mollo Bessala | ||
Kiril Popov | Francis Momoh | ||
Giorgi Robakidze | Jewison Bennette | ||
Vitaliy Yermakov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chornomorets Odesa
Thành tích gần đây Cherkasy
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại