![]() Juan Carlos Ortiz 45+2' | |
![]() Thokozani Putu Sekotlong (Thay: Azola Matrose) 46 | |
![]() Siphelele Luthuli 56 | |
![]() Andile Mbenyane (Thay: Siphelele Luthuli) 65 | |
![]() Sammy Seabi (Thay: Janovane September) 65 | |
![]() Robyn Johannes (Thay: Judas Moseamedi) 66 | |
![]() Waseem Isaacs (Thay: Juan Carlos Ortiz) 73 | |
![]() Junior Leandro Mendieta (Thay: Ashley Du Preez) 73 | |
![]() Sammy Seabi (Kiến tạo: Thokozani Putu Sekotlong) 74 | |
![]() Zitha Macheke (Thay: Ibraheem Olalekan Jabaar) 83 | |
![]() Junior Leandro Mendieta 84 | |
![]() Solomon Letsoenyo (Thay: Mark Van Heerden) 84 | |
![]() Sandile Mthethwa (Thay: Bienvenu Eva Nga) 85 | |
![]() Waseem Isaacs 90 |
Thống kê trận đấu Chippa United vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Chippa United

Stellenbosch FC
47 Kiểm soát bóng 53
12 Phạm lỗi 15
27 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs Stellenbosch FC
Thay người | |||
46’ | Azola Matrose Thokozani Putu Sekotlong | 66’ | Judas Moseamedi Robyn Johannes |
65’ | Siphelele Luthuli Andile Mbenyane | 73’ | Ashley Du Preez Junior Leandro Mendieta |
65’ | Janovane September Sammy Seabi | 73’ | Juan Carlos Ortiz Waseem Isaacs |
85’ | Bienvenu Eva Nga Sandile Mthethwa | 83’ | Ibraheem Olalekan Jabaar Zitha Macheke |
84’ | Mark Van Heerden Solomon Letsoenyo |
Cầu thủ dự bị | |||
Aboubacar Sangare Bemba | Solomon Letsoenyo | ||
Thabiso Lebitso | Junior Leandro Mendieta | ||
Peter Ramasimong Maloisane | Granwald Scott | ||
Andile Mbenyane | Robyn Johannes | ||
Zuko Mdunyelwa | Waseem Isaacs | ||
Sandile Mthethwa | Lee Raoul Langeveldt | ||
Sammy Seabi | Zitha Macheke | ||
Thokozani Putu Sekotlong | |||
Isima Bin Abdul Rashid Watenga |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại