![]() Kgaogelo Rathete Sekgota 39 | |
![]() Amigo Luvuyo Memela (Thay: Menzi Ndwandwe) 46 | |
![]() Sinoxolo Kwayiba 62 | |
![]() Nhlanhla Mgaga (Thay: Kgaogelo Rathete Sekgota) 64 | |
![]() Sinoxolo Kwayiba 66 | |
![]() Kayden Francis (Thay: Craig Martin) 70 | |
![]() Brooklyn Poggenpoel (Thay: Sinoxolo Kwayiba) 79 | |
![]() Roscoe Pietersen (Thay: Justice Chabalala) 84 |
Thống kê trận đấu Chippa United vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Chippa United

Stellenbosch FC
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 25
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs Stellenbosch FC
Thay người | |||
46’ | Menzi Ndwandwe Amigo Luvuyo Memela | 64’ | Kgaogelo Rathete Sekgota Nhlanhla Mgaga |
70’ | Craig Martin Kayden Francis | ||
79’ | Sinoxolo Kwayiba Brooklyn Poggenpoel | ||
84’ | Justice Chabalala Roscoe Pietersen |
Cầu thủ dự bị | |||
Kayden Francis | Mervin Boji | ||
Sirgio Kammies | Colley | ||
Lloyd Junior Jaseuavi Kazapua | Liam De Kock | ||
Siphelele Luthuli | Lee Raoul Langeveldt | ||
Andile Mbenyane | Athenkosi Mcaba | ||
Amigo Luvuyo Memela | Nhlanhla Mgaga | ||
Senzo Nkwanyana | Thulani Mini | ||
Roscoe Pietersen | Antonio Van Wyk | ||
Brooklyn Poggenpoel | Prince Amponsah |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại