Thứ Năm, 03/04/2025
Zhexuan Chen
36
Mutellip Iminqari (Thay: Hetao Hu)
57
(og) Mirlan Bekberdinov
58
Sherzat Nur
61
Shengxin Bao (Thay: Sherzat Nur)
65
Atai Ilichbek Uulu (Thay: Ermek Kenzhebaev)
66
Bektur Abdyvaliev
68
Mutellip Iminqari
73
Biimyerza Zhenishbekov (Thay: Marlen Murzakhmatov)
77
Baihelamu Abuduwaili
78
Arsen Sharshenbekov
81
Temirlan Samat Uulu (Thay: Mirlan Bekberdinov)
84
Rongjun Xiang
85
Biimyerza Zhenishbekov (Kiến tạo: Merk Kimi Bern)
88
Peng Xiao (Thay: Afrden Asqer)
90
Arslan Bekberdinov
90+11'

Thống kê trận đấu China U20 vs Kyrgyzstan U20

số liệu thống kê
China U20
China U20
Kyrgyzstan U20
Kyrgyzstan U20
33 Kiểm soát bóng 67
8 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 35
4 Việt vị 7
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 13
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát China U20 vs Kyrgyzstan U20

Thay người
57’
Hetao Hu
Mutellip Iminqari
66’
Ermek Kenzhebaev
Atai Ilichbek Uulu
65’
Sherzat Nur
Shengxin Bao
77’
Marlen Murzakhmatov
Biimyerza Zhenishbekov
90’
Afrden Asqer
Peng Xiao
84’
Mirlan Bekberdinov
Temirlan Samat Uulu
Cầu thủ dự bị
Peng Xiao
Said Vladimirovich Datsiev
Wenjie You
Temirlan Samat Uulu
Shengxin Bao
Baibol Eldarbekovich Ermekov
Mewlan Mijit
Atai Ilichbek Uulu
Chao Fan
Biimyerza Zhenishbekov
Yunan Gao
Baiastan Bokonov
Li Suda
Astapbek Askaralyev
Mutellip Iminqari
Bektur Kochkonbaev
Abdullah Adil
Kurmanbek Nurlanbekov
Rehmitulla Shohret
Suleiman Dzhumabekov
Shenping Huo
Nurmat Uulu Irrakhimbek
JINYONG YU

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U20 Châu Á
09/03 - 2023
15/02 - 2025

Thành tích gần đây China U20

U20 Châu Á
22/02 - 2025
18/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
09/03 - 2023
06/03 - 2023
03/03 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
13/10 - 2021

Thành tích gần đây Kyrgyzstan U20

U20 Châu Á
18/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
09/03 - 2023
06/03 - 2023
03/03 - 2023

Bảng xếp hạng U20 Châu Á

Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U20Australia U20330079T T T
2China U20China U20320136T T B
3Qatar U20Qatar U20310213B B T
4Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U203003-110B B B
Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 Arabia SaudiU20 Arabia Saudi320116T B T
2Iraq U20Iraq U20312015H T H
3Jordan U20Jordan U20311104B T H
4North Korea U20North Korea U203012-21H B B
Group C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 IranU20 Iran3300109T T T
2Uzbekistan U20Uzbekistan U20320126T T B
3Indonesia U20Indonesia U203012-51B B H
4Yemen U20Yemen U203012-71B B H
Group D
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 Hàn QuốcU20 Hàn Quốc321047T T H
2U20 Nhật BảnU20 Nhật Bản312035T H H
3Syria U20Syria U203021-12B H H
4Thailand U20Thailand U203012-61B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow
X