![]() Luis Paredes (Kiến tạo: Nicolas Arevalo) 11 | |
![]() Angelo Pena (Kiến tạo: Kevin Andrey Londono) 51 | |
![]() Daniel Giraldo (Thay: Nicolas Arevalo) 59 | |
![]() Jhoan Hernandez (Thay: Samuel Asprilla) 59 | |
![]() Andres Murillo 78 | |
![]() Wilmar Alexander Cruz Moreno (Thay: Angelo Pena) 88 | |
![]() Larry Vasquez 89 | |
![]() Daniel Giraldo 90 | |
![]() Agustin Ignacio Aleo (Thay: Michael Nike Gomez Vega) 90 | |
![]() Sebastian Jose Colon Guerra (Thay: Geimer Romir Balanta Echeverry) 90 | |
![]() Yuber Quinones (Thay: Beckham David Castro Espinosa) 90 | |
![]() Juan Torres (Thay: Fernando Uribe) 90 | |
![]() Ramiro Brochero (Thay: Luis Paredes) 90 | |
![]() Henry Junior Plazas Mendoza 90+4' |
Thống kê trận đấu Chico FC vs Millonarios
số liệu thống kê

Chico FC

Millonarios
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 18
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chico FC vs Millonarios
Thay người | |||
88’ | Angelo Pena Wilmar Alexander Cruz Moreno | 59’ | Samuel Asprilla Jhoan Hernandez |
90’ | Geimer Romir Balanta Echeverry Sebastian Jose Colon Guerra | 59’ | Nicolas Arevalo Daniel Eduardo Giraldo Cardenas |
90’ | Michael Nike Gomez Vega Agustin Ignacio Aleo | 90’ | Fernando Uribe Juan Torres |
90’ | Beckham David Castro Espinosa Yuber Quinones Guerrero | ||
90’ | Luis Paredes Ramiro Brochero |
Cầu thủ dự bị | |||
Victor Soto | Camilo Andres Romero Jimenez | ||
Galileo Antonio Del Castillo Carrasquel | Jhoan Hernandez | ||
Wilmar Alexander Cruz Moreno | Dewar Steven Victoria Palacios | ||
Jose Soto | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | ||
Mauricio Garcia | Juan Torres | ||
Sebastian Jose Colon Guerra | Yuber Quinones Guerrero | ||
Agustin Ignacio Aleo | Ramiro Brochero |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Millonarios
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | H T H B T |
3 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
4 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
5 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 4 | 7 | 1 | 5 | 19 | H H H H H |
9 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 12 | 0 | 5 | 7 | -9 | 5 | B H B B B |
20 | ![]() | 12 | 0 | 4 | 8 | -9 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại