![]() Eduard David Banguero Ramos (Kiến tạo: Jacobo Pimentel Betancourt) 6 | |
![]() (VAR check) 11 | |
![]() Henry Junior Plazas Mendoza 35 | |
![]() Michael Nike Gomez Vega (Thay: Jacobo Pimentel Betancourt) 46 | |
![]() Royscer Colpa 50 | |
![]() Geimer Romir Balanta Echeverry 53 | |
![]() Freddy Florez (Thay: Ruben Manjarres) 54 | |
![]() Marlon Junior Torres Obeso (Thay: Sherman Cardenas) 54 | |
![]() Wilmar Alexander Cruz Moreno (Kiến tạo: Michael Nike Gomez Vega) 60 | |
![]() Luciano Ospina 63 | |
![]() Yeison Tolosa (Thay: Angelo Pena) 67 | |
![]() Ever William Meza Mercado (Thay: Royscer Colpa) 67 | |
![]() Michael Rangel (Thay: Emerson Batalla) 68 | |
![]() Mayer Gil 70 | |
![]() Joel Contreras (Thay: Mayer Gil) 74 | |
![]() Joan Edilson Cortes Caicedo (Thay: Geimer Romir Balanta Echeverry) 75 | |
![]() Kevin Andrey Londono (Thay: Sebastian Tamara Manrrique) 75 | |
![]() Freddy Florez 76 |
Thống kê trận đấu Chico FC vs Alianza FC
số liệu thống kê

Chico FC

Alianza FC
70 Kiểm soát bóng 30
7 Phạm lỗi 18
17 Ném biên 20
7 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chico FC vs Alianza FC
Thay người | |||
46’ | Jacobo Pimentel Betancourt Michael Nike Gomez Vega | 54’ | Ruben Manjarres Freddy Florez |
67’ | Angelo Pena Yeison Tolosa | 54’ | Sherman Cardenas Marlon Junior Torres Obeso |
75’ | Sebastian Tamara Manrrique Kevin Andrey Londono | 67’ | Royscer Colpa Ever William Meza Mercado |
75’ | Geimer Romir Balanta Echeverry Joan Edilson Cortes Caicedo | 68’ | Emerson Batalla Michael Rangel |
74’ | Mayer Gil Joel Contreras |
Cầu thủ dự bị | |||
Eder Orjuela | Freddy Florez | ||
Guillermo Guzman | Michael Rangel | ||
Yeison Tolosa | Jaime Mora | ||
Juan Ostos | Leonardo Saldana | ||
Kevin Andrey Londono | Ever William Meza Mercado | ||
Joan Edilson Cortes Caicedo | Joel Contreras | ||
Michael Nike Gomez Vega | Marlon Junior Torres Obeso |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Alianza FC
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại