![]() Tsvetomir Panov 4 | |
![]() Milen Stoev 53 | |
![]() Velislav Vasilev (Thay: Mazire Soula) 54 | |
![]() Mathias Coureur (Kiến tạo: Velislav Vasilev) 57 | |
![]() Velislav Vasilev 62 | |
![]() Hristo Ivanov (Thay: Ivan Kokonov) 64 | |
![]() Rumen Rumenov (Thay: Iliya Yurukov) 64 | |
![]() Daniel Dimov (Thay: Mathias Coureur) 75 | |
![]() Jeka 78 | |
![]() Georgi Atanasov (Thay: Ivan Tilev) 79 | |
![]() Petko Ganev (Thay: Milen Stoev) 79 | |
![]() Atanas Zehirov (Thay: Milen Zhelev) 85 | |
![]() Nikolay Zlatev (Thay: Stefan Velev) 90 | |
![]() Rodrigo Vilela (Thay: Jeka) 90 | |
![]() Martin Dichev (Thay: Tsvetomir Panov) 90 |
Thống kê trận đấu Cherno More Varna vs Arda Kardzhali
số liệu thống kê

Cherno More Varna

Arda Kardzhali
48 Kiểm soát bóng 52
16 Phạm lỗi 7
23 Ném biên 32
2 Việt vị 4
20 Chuyền dài 15
8 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 7
5 Phát bóng 8
8 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Cherno More Varna vs Arda Kardzhali
Cherno More Varna (4-2-3-1): Ivan Dyulgerov (25), Viktor Popov (6), Zhivko Atanasov (3), Vlatko Drobarov (28), Tsvetomir Panov (2), Pablo Alvarez (23), Vasil Panayotov (71), Stefan Velev (77), Mathias Coureur (19), Mazire Soula (8), Jeka (9)
Arda Kardzhali (4-2-3-1): Martin Lukov (71), Milen Zhelev (8), Milen Stoev (4), Alex Petkov (24), David Kiki (25), Iliya Yurukov (77), Lachezar Kotev (80), Svetoslav Kovachev (10), Ivan Tilev (33), Ivan Kokonov (17), Tonislav Yordanov (9)

Cherno More Varna
4-2-3-1
25
Ivan Dyulgerov
6
Viktor Popov
3
Zhivko Atanasov
28
Vlatko Drobarov
2
Tsvetomir Panov
23
Pablo Alvarez
71
Vasil Panayotov
77
Stefan Velev
19
Mathias Coureur
8
Mazire Soula
9
Jeka
9
Tonislav Yordanov
17
Ivan Kokonov
33
Ivan Tilev
10
Svetoslav Kovachev
80
Lachezar Kotev
77
Iliya Yurukov
25
David Kiki
24
Alex Petkov
4
Milen Stoev
8
Milen Zhelev
71
Martin Lukov

Arda Kardzhali
4-2-3-1
Thay người | |||
54’ | Mazire Soula Velislav Vasilev | 64’ | Iliya Yurukov Rumen Rumenov |
75’ | Mathias Coureur Daniel Dimov | 64’ | Ivan Kokonov Hristo Ivanov |
90’ | Tsvetomir Panov Martin Dichev | 79’ | Milen Stoev Petko Ganev |
90’ | Jeka Rodrigo Vilela | 79’ | Ivan Tilev Georgi Atanasov |
90’ | Stefan Velev Nikolay Zlatev | 85’ | Milen Zhelev Atanas Zehirov |
Cầu thủ dự bị | |||
Georgi Georgiev | Hristiyan Vasilev | ||
Daniel Dimov | Petko Ganev | ||
Martin Dichev | Aleksandar Georgiev | ||
Velislav Vasilev | Rumen Rumenov | ||
Martin Milushev | Georgi Atanasov | ||
Rodrigo Vilela | Hristo Ivanov | ||
Nikolay Zlatev | Atanas Zehirov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Cherno More Varna
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Arda Kardzhali
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 41 | 67 | H H T T B |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | T H H H H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 26 | 8 | 10 | 8 | 2 | 34 | T B T T T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -14 | 24 | B B H H B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại