![]() Zakaria Benchaa (Kiến tạo: Viktor Popov) 28 | |
![]() Oumar Sako 34 | |
![]() Nikolay Zlatev (Thay: Alex Fernandes) 55 | |
![]() Lachezar Kotev 56 | |
![]() Ivan Kokonov (Thay: Ivan Tilev) 58 | |
![]() Junior Palmares (Thay: Hristo Ivanov) 58 | |
![]() (og) Viktor Popov 61 | |
![]() Mathias Coureur (Thay: Velislav Vasilev) 72 | |
![]() Tonislav Yordanov (Thay: Junior Palmares) 79 | |
![]() Milen Zhelev (Thay: Lachezar Kotev) 79 | |
![]() Mazire Soula (Thay: Zakaria Benchaa) 84 | |
![]() Milen Stoev (Thay: Dzhuneyt Ali) 85 | |
![]() Nikolay Zlatev 90+3' |
Thống kê trận đấu Cherno More Varna vs Arda Kardzhali
số liệu thống kê

Cherno More Varna

Arda Kardzhali
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 11
37 Ném biên 19
1 Việt vị 0
18 Chuyền dài 6
7 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Cherno More Varna vs Arda Kardzhali
Cherno More Varna (4-2-3-1): Georgi Nikolaev Georgiev (22), Viktor Popov (6), Zhivko Atanasov (3), Petar Bosancic (15), Tsvetomir Panov (2), Vasil Panayotov (71), Mimito (88), Velislav Vasilev (10), Alex Fernandes (11), Madi Queta (20), Zakaria Benchaa (31)
Arda Kardzhali (4-2-3-1): Anatoli Gospodinov (1), Dzhuneyt Ali (2), Aleksandar Petkov (24), Oumar Sako (3), Aleksandar Georgiev (11), Iliya Yurukov (77), Lachezar Kotev (80), Svetoslav Kovachev (10), Khristo Yankov Ivanov (70), Ivan Tilev (33), Lassana N'Diaye (18)

Cherno More Varna
4-2-3-1
22
Georgi Nikolaev Georgiev
6
Viktor Popov
3
Zhivko Atanasov
15
Petar Bosancic
2
Tsvetomir Panov
71
Vasil Panayotov
88
Mimito
10
Velislav Vasilev
11
Alex Fernandes
20
Madi Queta
31
Zakaria Benchaa
18
Lassana N'Diaye
33
Ivan Tilev
70
Khristo Yankov Ivanov
10
Svetoslav Kovachev
80
Lachezar Kotev
77
Iliya Yurukov
11
Aleksandar Georgiev
3
Oumar Sako
24
Aleksandar Petkov
2
Dzhuneyt Ali
1
Anatoli Gospodinov

Arda Kardzhali
4-2-3-1
Thay người | |||
55’ | Alex Fernandes Nikolay Zlatev | 58’ | Ivan Tilev Ivan Kokonov |
72’ | Velislav Vasilev Mathias Coureur | 58’ | Tonislav Yordanov Junior Palmares |
84’ | Zakaria Benchaa Mazire Soula | 79’ | Lachezar Kotev Milen Zhelev |
79’ | Junior Palmares Tonislav Yordanov | ||
85’ | Dzhuneyt Ali Milen Stoev |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Dyulgerov | Vasil Simeonov | ||
Martin Dichev | Milen Stoev | ||
Mathias Coureur | Milen Zhelev | ||
Stefan Dimitrov Velev | Tonislav Yordanov | ||
Nikolay Zlatev | Ivan Kokonov | ||
Rosen Stefanov | Slav Petkov | ||
Mazire Soula | Junior Palmares |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Cherno More Varna
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Arda Kardzhali
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại