Thứ Sáu, 04/04/2025
Andrigo (Kiến tạo: Chao Gan)
30
Jinghang Hu
45+1'
Wei Shihao (Thay: Gan Chao)
46
Jinbao Zhong (Thay: Diego Lopes)
46
Wenjie Song (Thay: Jinghang Hu)
46
Shihao Wei (Thay: Chao Gan)
46
Timo Letschert
50
Mutallep Iminqari (Thay: Andrigo)
62
Wei Zhang (Thay: Wei Long)
66
Shuai Yang (Thay: Ruibao Hu)
81
Murahmetjan Muzepper (Thay: Dinghao Yan)
82
Yang Li (Kiến tạo: Murahmetjan Muzepper)
90
Chunxin Chen (Thay: Elvis Saric)
90
Yiming Yang (Thay: Xin Tang)
90
Yang Li
90+1'

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 15
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
13 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu

Chengdu Rongcheng (3-4-2-1): Jian Tao (16), Yang Li (22), Timo Letschert (4), Hu Ruibao (5), Xin Tang (3), Yahav Garfunkel (11), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Andrigo Oliveira de Araujo (18), Dinghao Yan (15), Felipe Silva (21)

Qingdao Hainiu (4-1-4-1): Pengfei Mou (28), Hailong Li (16), Junshuai Liu (3), Milos Milovic (4), Dong Xu (24), Long Wei (32), Hu Jinghang (17), Diego Lopes (20), Elvis Saric (7), Evans Kangwa (10), Martin Boakye (11)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
16
Jian Tao
22
Yang Li
4
Timo Letschert
5
Hu Ruibao
3
Xin Tang
11
Yahav Garfunkel
8
Tim Chow
39
Gan Chao
18
Andrigo Oliveira de Araujo
15
Dinghao Yan
21
Felipe Silva
11
Martin Boakye
10
Evans Kangwa
7
Elvis Saric
20
Diego Lopes
17
Hu Jinghang
32
Long Wei
24
Dong Xu
4
Milos Milovic
3
Junshuai Liu
16
Hailong Li
28
Pengfei Mou
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-1-4-1
Thay người
46’
Chao Gan
Wei Shihao
46’
Diego Lopes
Zhong Jinbao
62’
Andrigo
Mutellip Iminqari
46’
Jinghang Hu
Wenjie Song
81’
Ruibao Hu
Shuai Yang
66’
Wei Long
Zhang Wei
82’
Dinghao Yan
Muzepper Mirahmetjan
90’
Elvis Saric
Chunxin Chen
90’
Xin Tang
Yang Yiming
Cầu thủ dự bị
Feng Zhuoyi
Zhong Jinbao
Zhang Yan
Jun Liu
Yanfeng Dong
Zhang Wei
Chuang Tang
Jiashen Liu
Shuai Yang
Zihao Wang
Yang Yiming
Yibo Sha
Elkeson
Wenjie Song
Yang Wei
Chaoyang Liu
Hetao Hu
Ma Xingyu
Wei Shihao
Chunxin Chen
Muzepper Mirahmetjan
Chien-Ming Wang
Mutellip Iminqari
Jiang Ning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
06/05 - 2023
04/08 - 2023
02/03 - 2024
26/06 - 2024

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
29/03 - 2025
Giao hữu
China Super League
18/10 - 2024
Cúp quốc gia Trung Quốc

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
02/04 - 2025
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024
17/08 - 2024

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port4310510T T H T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4310510T H T T
3Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional422078H H T T
4Qingdao West CoastQingdao West Coast422038H T H T
5Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger422028H T T H
6Chengdu RongchengChengdu Rongcheng421137T B H T
7Shandong TaishanShandong Taishan421117H T T B
8Beijing GuoanBeijing Guoan413026T H H H
9Dalian Zhixing FCDalian Zhixing FC4121-15H B T H
10Meizhou HakkaMeizhou Hakka4112-14H T B B
11Yunnan YukunYunnan Yukun4112-34B H T B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City4103-53B T B B
13Qingdao HainiuQingdao Hainiu4022-22H B B H
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen4013-41H B B B
15Changchun YataiChangchun Yatai4013-51B B B H
16Wuhan Three TownsWuhan Three Towns4013-71B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X