![]() Clayton (Kiến tạo: Yuki Soma) 20 | |
![]() Tiago Dias (Kiến tạo: Gaizka Larrazabal) 23 | |
![]() Bruno Langa 29 | |
![]() Leandro Sanca (Thay: Steven Vitoria) 30 | |
![]() Guima (Thay: Joao Pedro) 30 | |
![]() Jo (Kiến tạo: Kelechi Nwakali) 45 | |
![]() Felippe Cardoso 52 | |
![]() Paulo Victor (Thay: Jo) 67 | |
![]() Issah Abass (Thay: Bernardo Sousa) 67 | |
![]() Jaja (Thay: Yuki Soma) 69 | |
![]() Fernando Santos (Thay: Felippe Cardoso) 70 | |
![]() Telasco Segovia (Thay: Tiago Dias) 70 | |
![]() Clayton 82 | |
![]() Duplexe Tchamba (Thay: Clayton) 85 | |
![]() Carraca (Thay: Joao Correia) 87 | |
![]() Samuel Justo (Thay: Beni) 90 |
Thống kê trận đấu Chaves vs Casa Pia AC
số liệu thống kê

Chaves

Casa Pia AC
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 8
2 Việt vị 2
11 Chuyền dài 4
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chaves vs Casa Pia AC
Chaves (3-4-3): Rodrigo Moura (31), Bruno Rodrigues (4), Steven Vitoria (19), Nogueira (3), Joao Correia (77), Joao Pedro (8), Kelechi Nwakali (28), Bruno Langa (5), Jo Batista (99), Hector Hernandez (23), Bernardo Sousa (7)
Casa Pia AC (4-4-2): Ricardo Jorge Cecilia Batista (33), Gaizka Larrazabal (72), Joao Nunes (3), Zolotic (19), Leonardo Lelo (5), Yuki Soma (11), Angelo Neto (8), Beni Mukendi (16), Tiago Dias (77), Felippe Cardoso (30), Clayton (99)

Chaves
3-4-3
31
Rodrigo Moura
4
Bruno Rodrigues
19
Steven Vitoria
3
Nogueira
77
Joao Correia
8
Joao Pedro
28
Kelechi Nwakali
5
Bruno Langa
99
Jo Batista
23
Hector Hernandez
7
Bernardo Sousa
99 2
Clayton
30
Felippe Cardoso
77
Tiago Dias
16
Beni Mukendi
8
Angelo Neto
11
Yuki Soma
5
Leonardo Lelo
19
Zolotic
3
Joao Nunes
72
Gaizka Larrazabal
33
Ricardo Jorge Cecilia Batista

Casa Pia AC
4-4-2
Thay người | |||
30’ | Joao Pedro Ricardo Guima | 69’ | Yuki Soma Jaja |
30’ | Steven Vitoria Leandro Sanca | 70’ | Tiago Dias Telasco Segovia |
67’ | Jo Paulo Victor | 70’ | Felippe Cardoso Fernando Andrade |
67’ | Bernardo Sousa Issah Abass | 85’ | Clayton Duplexe Tchamba |
87’ | Joao Correia Carraca | 90’ | Beni Samuel Justo |
Cầu thủ dự bị | |||
Paulo Victor | Samuel Justo | ||
Issah Abass | Lucas Paes Souza | ||
Ricardo Guima | Duplexe Tchamba | ||
Ruben Lameiras | Afonso Monteiro | ||
Joao Queiros | Rafael Brito | ||
Helder Morim | Telasco Segovia | ||
Leandro Sanca | Fernando Andrade | ||
Hugo Souza | Jaja | ||
Carraca | Pablo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Casa Pia AC
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại