![]() Beni 21 | |
![]() Steven Vitoria 32 | |
![]() Steven Vitoria (Kiến tạo: Joao Teixeira) 42 | |
![]() Vasco Fernandes (Thay: Joao Nunes) 46 | |
![]() Saviour Godwin 50 | |
![]() Joao Correia (Thay: Steven Vitoria) 59 | |
![]() Hector Hernandez (Thay: Euller) 59 | |
![]() Yuki Soma 66 | |
![]() Bernardo Sousa (Thay: Juninho) 69 | |
![]() Nwankwo Obiorah (Thay: Joao Mendes) 69 | |
![]() Afonso Taira (Thay: Beni) 71 | |
![]() Clayton (Thay: Lucas Soares) 71 | |
![]() Angelo Neto 73 | |
![]() Diogo Pinto (Thay: Felippe Cardoso) 81 | |
![]() Derick Poloni (Thay: Yuki Soma) 86 | |
![]() Sidy Sarr (Thay: Joao Teixeira) 86 | |
![]() Joao Pedro 87 | |
![]() Nwankwo Obiorah 90+2' |
Thống kê trận đấu Chaves vs Casa Pia AC
số liệu thống kê

Chaves

Casa Pia AC
47 Kiểm soát bóng 53
17 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chaves vs Casa Pia AC
Chaves (4-3-3): Paulo Vitor (1), Nelson Monte (3), Ponck (26), Steven Vitoria (19), Bruno Langa (5), Joao Rafael Brito Teixeira (10), Joao Pedro (83), Joao Mendes (8), Issah Abass (17), Juninho (20), Elosman Euller Silva Cavalcanti (16)
Casa Pia AC (3-4-3): Ricardo Jorge Cecilia Batista (33), Joao Nunes (3), Fernando Varela (15), Duplexe Tchamba (12), Lucas Soares de Almeida (42), Beni (80), Angelo Pelegrinelli Neto (8), Leonardo Filipe Cruz Lelo (5), Saviour Godwin (7), Felippe Cardoso (30), Yuki Soma (24)

Chaves
4-3-3
1
Paulo Vitor
3
Nelson Monte
26
Ponck
19
Steven Vitoria
5
Bruno Langa
10
Joao Rafael Brito Teixeira
83
Joao Pedro
8
Joao Mendes
17
Issah Abass
20
Juninho
16
Elosman Euller Silva Cavalcanti
24
Yuki Soma
30
Felippe Cardoso
7
Saviour Godwin
5
Leonardo Filipe Cruz Lelo
8
Angelo Pelegrinelli Neto
80
Beni
42
Lucas Soares de Almeida
12
Duplexe Tchamba
15
Fernando Varela
3
Joao Nunes
33
Ricardo Jorge Cecilia Batista

Casa Pia AC
3-4-3
Thay người | |||
59’ | Euller Hector Hernandez Marrero | 46’ | Joao Nunes Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes |
59’ | Steven Vitoria Joao Correia | 71’ | Beni Afonso Taira |
69’ | Joao Mendes Nwankwo Obiora | 71’ | Lucas Soares Clayton Fernandes Silva |
69’ | Juninho Bernardo Sousa | 81’ | Felippe Cardoso Diogo Pinto |
86’ | Joao Teixeira Sidy Sarr | 86’ | Yuki Soma Derick Poloni |
Cầu thủ dự bị | |||
Luther Singh | Lucas Paes | ||
Sidy Sarr | Eduardo Enrique Fereira Penaranda | ||
Hector Hernandez Marrero | Derick Poloni | ||
Nwankwo Obiora | Diogo Pinto | ||
Joao Queiros | Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes | ||
Bernardo Sousa | Carlos Miguel Pereira Fernandes | ||
Joao Correia | Nermin Zolotic | ||
Jo | Afonso Taira | ||
Rodrigo Moura Nascimento | Clayton Fernandes Silva |
Nhận định Chaves vs Casa Pia AC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Casa Pia AC
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại