![]() Corey Baird (Kiến tạo: Nelson Quinones) 10 | |
![]() Brecht Dejaegere (Thay: Scott Arfield) 60 | |
![]() Justin Meram (Thay: Kerwin Vargas) 60 | |
![]() Brecht Dejaeghere (Thay: Scott Arfield) 60 | |
![]() Luis Caicedo (Thay: Nelson Quinones) 61 | |
![]() Ben Bender (Thay: Kamil Jozwiak) 72 | |
![]() Patrick Agyemang (Thay: Karol Swiderski) 72 | |
![]() Ibrahim Aliyu (Thay: Amine Bassi) 77 | |
![]() Patrick Agyemang (Kiến tạo: Jaylin Lindsey) 80 | |
![]() (og) Micael 81 | |
![]() Nathan Byrne 84 | |
![]() Thor Ulfarsson (Thay: Adalberto Carrasquilla) 85 | |
![]() Ivan Franco (Thay: Artur) 85 | |
![]() Derrick Jones (Thay: Ashley Westwood) 89 | |
![]() Franco Escobar 90+5' | |
![]() Ibrahim Aliyu 90+6' |
Thống kê trận đấu Charlotte vs Houston Dynamo
số liệu thống kê

Charlotte

Houston Dynamo
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 15
16 Ném biên 13
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
3 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Charlotte vs Houston Dynamo
Charlotte (4-1-4-1): Kristijan Kahlina (1), Jaylin Lindsey (24), Adilson Malanda (29), Andrew Privett (34), Nathan Byrne (14), Ashley Westwood (8), Kamil Jozwiak (7), Scott Arfield (37), Brandt Bronico (13), Kerwin Vargas (18), Karol Swiderski (11)
Houston Dynamo (4-2-3-1): Steve Clark (12), Griffin Dorsey (25), Erik Sviatchenko (28), Micael (31), Franco Escobar (2), Artur (6), Hector Herrera (16), Adalberto Carrasquilla (20), Amine Bassi (8), Nelson Quinones (21), Corey Baird (11)

Charlotte
4-1-4-1
1
Kristijan Kahlina
24
Jaylin Lindsey
29
Adilson Malanda
34
Andrew Privett
14
Nathan Byrne
8
Ashley Westwood
7
Kamil Jozwiak
37
Scott Arfield
13
Brandt Bronico
18
Kerwin Vargas
11
Karol Swiderski
11
Corey Baird
21
Nelson Quinones
8
Amine Bassi
20
Adalberto Carrasquilla
16
Hector Herrera
6
Artur
2
Franco Escobar
31
Micael
28
Erik Sviatchenko
25
Griffin Dorsey
12
Steve Clark

Houston Dynamo
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Scott Arfield Brecht Dejaegere | 61’ | Nelson Quinones Luis Caicedo |
60’ | Kerwin Vargas Justin Meram | 77’ | Amine Bassi Ibrahim Aliyu |
72’ | Karol Swiderski Patrick Agyemang | 85’ | Adalberto Carrasquilla Thorleifur Ulfarsson |
72’ | Kamil Jozwiak Benjamin Bender | 85’ | Artur Ivan Franco |
89’ | Ashley Westwood Derrick Jones |
Cầu thủ dự bị | |||
Pablo Sisniega | Xavier Valdez | ||
Guzman Corujo Briccola | Andrew Tarbell | ||
Brecht Dejaegere | Brooklyn Raines | ||
George Marks | Thorleifur Ulfarsson | ||
Derrick Jones | Ivan Franco | ||
Christopher Hegardt | Daniel Steres | ||
Justin Meram | Luis Caicedo | ||
Harrison Afful | Ethan Bartlow | ||
Brandon Cambridge | Brad Smith | ||
Patrick Agyemang | Ibrahim Aliyu | ||
Jan Sobocinski | |||
Benjamin Bender |
Nhận định Charlotte vs Houston Dynamo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
MLS Nhà Nghề Mỹ
Concacaf League Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
Thành tích gần đây Charlotte
MLS Nhà Nghề Mỹ
MLS Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
Thành tích gần đây Houston Dynamo
MLS Nhà Nghề Mỹ
Giao hữu
MLS Nhà Nghề Mỹ
MLS Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ