![]() Serginho (Kiến tạo: Peter Zulj) 9 | |
![]() Peter Zulj (Kiến tạo: Erik) 18 | |
![]() (Pen) Huaze Gao 43 | |
![]() Long Tan (VAR check) 45+1' | |
![]() Daogang Yao 52 | |
![]() Ximing Pan 62 | |
![]() Wei Zhang (Thay: Ren Wei) 63 | |
![]() Guan He (Kiến tạo: Peter Zulj) 64 | |
![]() Wei Zhang (Thay: Ren Wei) 65 | |
![]() Long Tan (Kiến tạo: Erik) 66 | |
![]() Changcheng Cheng (Thay: Peter Zulj) 82 | |
![]() Shuaihang Feng (Thay: Serginho) 82 | |
![]() Zhiyu Yan (Thay: Long Tan) 82 | |
![]() Yunan Gao (Thay: Yunhua Chen) 83 | |
![]() Ziye Zhao (Thay: Xuchen Yao) 83 | |
![]() Qi Cui (Thay: Yiran He) 85 | |
![]() Chengjian Liao (Thay: Yufeng Zhang) 85 | |
![]() Shuaihang Feng 90+2' |
Thống kê trận đấu Changchun Yatai vs Hebei
số liệu thống kê

Changchun Yatai

Hebei
68 Kiểm soát bóng 32
13 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 11
1 Việt vị 1
22 Chuyền dài 9
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Changchun Yatai vs Hebei
Changchun Yatai (5-3-2): Yake Wu (23), Jinxian Wang (8), Guan He (6), Jores Okore (4), Yiran He (34), Weihui Rao (31), Peter Zulj (44), Yufeng Zhang (20), Serginho (10), Erik (11), Long Tan (29)
Hebei (4-3-3): Yaxiong Bao (30), Liu Jing (16), Junzhe Zhang (6), Ximing Pan (4), Lin Cui (21), Xuchen Yao (11), Yunhua Chen (14), Daogang Yao (8), Wei Liao (25), Ren Wei (22), Huaze Gao (20)

Changchun Yatai
5-3-2
23
Yake Wu
8
Jinxian Wang
6
Guan He
4
Jores Okore
34
Yiran He
31
Weihui Rao
44
Peter Zulj
20
Yufeng Zhang
10
Serginho
11
Erik
29
Long Tan
20
Huaze Gao
22
Ren Wei
25
Wei Liao
8
Daogang Yao
14
Yunhua Chen
11
Xuchen Yao
21
Lin Cui
4
Ximing Pan
6
Junzhe Zhang
16
Liu Jing
30
Yaxiong Bao

Hebei
4-3-3
Thay người | |||
82’ | Peter Zulj Cheng Changcheng | 65’ | Ren Wei Wei Zhang |
82’ | Long Tan Zhiyu Yan | 83’ | Yunhua Chen Yunan Gao |
82’ | Serginho Shuaihang Feng | 83’ | Xuchen Yao Ziye Zhao |
85’ | Yufeng Zhang Chengjian Liao | ||
85’ | Yiran He Qi Cui |
Cầu thủ dự bị | |||
Weiguo Liu | Wang Nianjiangcheng | ||
Ning Lu | Shipeng Luo | ||
Cheng Changcheng | Yunan Gao | ||
Kaiyu Mao | Chenyu Yang | ||
Li Zhang | Yixuan Yang | ||
Chengjian Liao | Ziye Zhao | ||
Huapeng Wang | Haodong Luan | ||
Zhiyu Yan | Wei Zhang | ||
Shuaihang Feng | Wei Yuren | ||
Qi Cui | Runnan Liu | ||
Jie Sun | |||
Dilyimit Tudi |
Nhận định Changchun Yatai vs Hebei
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Changchun Yatai
China Super League
Thành tích gần đây Hebei
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 8 | H H T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B H T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H H |
9 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B B B T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H T B |
13 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -7 | 3 | B T B B B |
14 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H |
15 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại