Dữ liệu đang cập nhật
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Morocco
Cúp quốc gia Morocco
Thành tích gần đây Chabab Mohammedia
VĐQG Morocco
Thành tích gần đây Youssoufia Berrechid
Hạng 2 Morocco
Bảng xếp hạng VĐQG Morocco
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 25 | 18 | 6 | 1 | 30 | 60 | T T H T H | |
2 | 25 | 12 | 9 | 4 | 18 | 45 | B H H T T | |
3 | ![]() | 25 | 11 | 10 | 4 | 13 | 43 | T H H H H |
4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 19 | 43 | T H T H T | |
5 | 25 | 12 | 4 | 9 | 6 | 40 | B T B B B | |
6 | 25 | 10 | 8 | 7 | 4 | 38 | H T H H B | |
7 | 25 | 10 | 8 | 7 | 2 | 38 | B H H T T | |
8 | 25 | 9 | 10 | 6 | 5 | 37 | T H H T H | |
9 | 25 | 9 | 8 | 8 | -2 | 35 | H T T H T | |
10 | 25 | 7 | 10 | 8 | 0 | 31 | H T B T H | |
11 | 25 | 7 | 10 | 8 | -2 | 31 | T B T H H | |
12 | 25 | 7 | 9 | 9 | -10 | 30 | H H T B B | |
13 | 25 | 7 | 5 | 13 | -3 | 26 | H B B H T | |
14 | 25 | 5 | 7 | 13 | -17 | 22 | B B B B B | |
15 | 25 | 3 | 7 | 15 | -15 | 16 | H B T B H | |
16 | 25 | 0 | 4 | 21 | -48 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại