![]() Wendel (Thay: Ivan Marcano) 8 | |
![]() Wendell (Thay: Ivan Marcano) 9 | |
![]() Kialonda Gaspar 10 | |
![]() Mehdi Taremi (Thay: Evanilson) 15 | |
![]() Leo Jaba 17 | |
![]() Mehdi Taremi (Kiến tạo: Pepe) 29 | |
![]() Wendel 45+1' | |
![]() Mansur (Thay: Johnstone Omurwa) 46 | |
![]() Pepe 48 | |
![]() Aloisio 52 | |
![]() Goncalo Borges 56 | |
![]() Pedro Sa (Thay: Aloisio) 60 | |
![]() Regis Ndo (Thay: Leo Jaba) 60 | |
![]() Sergio Vieira 63 | |
![]() Andre Franco 67 | |
![]() Pepe (Thay: Ivan Jaime) 70 | |
![]() Romario (Thay: Goncalo Borges) 70 | |
![]() Stephen Eustaquio (Thay: Andre Franco) 70 | |
![]() Alioune Ndour (Thay: Ronaldo Tavares) 73 | |
![]() Kikas (Thay: Miguel Lopes) 88 | |
![]() David Carmo 90+1' |
Thống kê trận đấu CF Estrela vs Porto
số liệu thống kê

CF Estrela

Porto
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 17
21 Ném biên 18
1 Việt vị 1
18 Chuyền dài 12
10 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CF Estrela vs Porto
CF Estrela (3-4-3): Bruno de Oliveira Brigido (30), Johnstone Omurwa (2), Miguel Lopes (13), Kialonda Gaspar (4), Hevertton Santos (27), Leo Silva (22), Aloisio (6), Joao Reis (17), Leo Jaba (8), Ronaldo Rodrigues Tavares (9), Ronald Pereira Martins (90)
Porto (3-5-2): Diogo Costa (99), David Carmo (4), Ivan Marcano (5), Goncalo Borges (70), Ivan Jaime (17), Alan Varela (22), Andre Franco (20), Wenderson Galeno (13), Evanilson (30), Fran Navarro (21)

CF Estrela
3-4-3
30
Bruno de Oliveira Brigido
2
Johnstone Omurwa
13
Miguel Lopes
4
Kialonda Gaspar
27
Hevertton Santos
22
Leo Silva
6
Aloisio
17
Joao Reis
8
Leo Jaba
9
Ronaldo Rodrigues Tavares
90
Ronald Pereira Martins
21
Fran Navarro
30
Evanilson
13
Wenderson Galeno
20
Andre Franco
22
Alan Varela
17
Ivan Jaime
70
Goncalo Borges
5
Ivan Marcano
4
David Carmo
99
Diogo Costa

Porto
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Johnstone Omurwa Mansur | 8’ | Ivan Marcano Wendel |
60’ | Leo Jaba Regis Ndo | 15’ | Evanilson Mehdi Taremi |
60’ | Aloisio Pedro Sa | 70’ | Goncalo Borges Romario |
73’ | Ronaldo Tavares Alioune Ndour | 70’ | Ivan Jaime Pepe |
88’ | Miguel Lopes Kikas | 70’ | Andre Franco Stephen Eustaquio |
Cầu thủ dự bị | |||
Antonio Filipe | Claudio Ramos | ||
Regis Ndo | Romario | ||
Pedro Sa | Wendel | ||
Mansur | Chico Conceicao | ||
Almeida | Pepe | ||
Kikas | Stephen Eustaquio | ||
Jean Felipe | Joao Mario | ||
Alioune Ndour | Mehdi Taremi | ||
Shinga | Toni Martinez |
Nhận định CF Estrela vs Porto
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây CF Estrela
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại