![]() Latyr Fall (Thay: Johnstone Omurwa) 56 | |
![]() Ronald Pereira Martins (Thay: Kikas) 56 | |
![]() Capita (Thay: Regis Ndo) 63 | |
![]() Luis Felipe Gomez Miranda (Thay: Witiness Chimoio Joao Quembo) 64 | |
![]() Gustavo Da Silva Cunha (Thay: Ruben Macedo) 64 | |
![]() Joao Silva (Thay: Joao Reis) 68 | |
![]() Diogo Ferreira Salomao (Thay: Vito) 68 | |
![]() Lucas Oliveira de Franca 69 | |
![]() Gustavo Da Silva Cunha 75 | |
![]() Clayton 75 | |
![]() Vladan Danilovic 78 | |
![]() Joao Tiago Serrao Garces (Thay: Carlos Daniel) 79 | |
![]() Luis Felipe Gomez Miranda 81 | |
![]() Joao Aurelio (Thay: Ismael) 90 | |
![]() Joao Aurelio 90+5' |
Thống kê trận đấu CF Estrela vs Nacional
số liệu thống kê

CF Estrela

Nacional
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
16 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 20
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CF Estrela vs Nacional
Thay người | |||
56’ | Johnstone Omurwa Latyr Fall | 64’ | Witiness Chimoio Joao Quembo Luis Felipe Gomez Miranda |
56’ | Kikas Ronald Pereira Martins | 64’ | Ruben Macedo Gustavo Da Silva Cunha |
63’ | Regis Ndo Capita | 79’ | Carlos Daniel Joao Tiago Serrao Garces |
68’ | Joao Reis Joao Silva | 90’ | Ismael Joao Aurelio |
68’ | Vito Diogo Ferreira Salomao |
Cầu thủ dự bị | |||
Antonio Filipe Norinho de Carvalho | Rui Filipe Teixeira da Encarnacao | ||
Joao Silva | Joao Aurelio | ||
Capita | Bruno Gomes de Oliveira Conceic | ||
Diogo Ferreira Salomao | Luis Esteves | ||
Jean Felipe | Joao Tiago Serrao Garces | ||
Latyr Fall | Sergio Marakis | ||
Sebastian Felipe Guzman Mendoza | Luis Felipe Gomez Miranda | ||
Erivaldo Almeida Santos Júnior | Ze Manuel | ||
Ronald Pereira Martins | Gustavo Da Silva Cunha |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây CF Estrela
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 13 | 12 | 2 | 20 | 51 | H H T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | T B B T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại