Chủ Nhật, 13/04/2025
Douglas Vieira (Thay: Nassim Ben Khalifa)
60
Mutsuki Kato
71
Mutsuki Kato (Thay: Hirotaka Tameda)
71
Ezequiel (Thay: Sota Koshimichi)
77
Hikaru Nakahara (Thay: Seiya Maikuma)
86
Shuto Nakano (Thay: Tsukasa Morishima)
90
Leo
90+1'
Douglas Vieira (Kiến tạo: Ezequiel)
90+3'
Douglas Vieira
90+4'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 31
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

Cerezo Osaka (4-1-2-3): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Ryosuke Yamanaka (6), Riki Harakawa (4), Hiroaki Okuno (25), Shinji Kagawa (8), Seiya Maikuma (16), Leo (9), Hirotaka Tameda (19)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Sota Koshimichi (32), Shunki Higashi (24), Takumu Kawamura (8), Gakuto Notsuda (7), Makoto Mitsuta (11), Tsukasa Morishima (10), Nassim Ben Khalifa (13)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-1-2-3
21
Jin Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
22
Matej Jonjic
24
Koji Toriumi
6
Ryosuke Yamanaka
4
Riki Harakawa
25
Hiroaki Okuno
8
Shinji Kagawa
16
Seiya Maikuma
9
Leo
19
Hirotaka Tameda
13
Nassim Ben Khalifa
10
Tsukasa Morishima
11
Makoto Mitsuta
7
Gakuto Notsuda
8
Takumu Kawamura
24
Shunki Higashi
32
Sota Koshimichi
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
38
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
71’
Hirotaka Tameda
Mutsuki Kato
60’
Nassim Ben Khalifa
Douglas Vieira
86’
Seiya Maikuma
Hikaru Nakahara
77’
Sota Koshimichi
Ezequiel
90’
Tsukasa Morishima
Shuto Nakano
Cầu thủ dự bị
Mutsuki Kato
Pieros Sotiriou
Hikaru Nakahara
Douglas Vieira
Satoki Uejo
Taishi Matsumoto
Ryuya Nishio
Ezequiel
Ryosuke Shindo
Takaaki Shichi
Han-Been Yang
Shuto Nakano
Sota Kitano
Goro Kawanami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/09 - 2021
18/06 - 2022
27/08 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
29/04 - 2023
21/10 - 2023
26/05 - 2024
11/08 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
12/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025
28/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
06/04 - 2025
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
19/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10613319T H T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10532318T T H T T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10451917T T H H H
4Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10523417H T B T T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10451317H H H T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9522317H B T T B
7Machida ZelviaMachida Zelvia10523217T H T H B
8Kashima AntlersKashima Antlers10514616H T B B B
9Shonan BellmareShonan Bellmare10424-414B B B T B
10Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10343013H H T B T
11Gamba OsakaGamba Osaka10415-413B H B B T
12Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10334112B T B B H
13Cerezo OsakaCerezo Osaka10334012B H T B T
14Vissel KobeVissel Kobe9333012T B T B T
15Yokohama FCYokohama FC10325-111T B B T H
16Tokyo VerdyTokyo Verdy10244-510T H H H B
17FC TokyoFC Tokyo10235-59B B H B H
18Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10154-38B B H H B
19Albirex NiigataAlbirex Niigata10154-48B H B T H
20Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10226-88B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X