Thứ Bảy, 05/04/2025
Taichi Hara (Kiến tạo: Shinnosuke Fukuda)
20
Reiya Sakata (Thay: Jordy Croux)
46
Hiroaki Okuno (Thay: Satoki Uejo)
46
Hirotaka Tameda (Thay: Matej Jonjic)
70
Hiroshi Kiyotake (Thay: Masaya Shibayama)
70
Ryosuke Yamanaka (Thay: Kakeru Funaki)
75
Kyo Sato (Thay: Patric)
78
Taiki Hirato (Thay: Temma Matsuda)
88
Shimpei Fukuoka (Thay: Kosuke Kinoshita)
90
Kyo Sato
90+8'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga FC

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
63 Kiểm soát bóng 37
6 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga FC

Cerezo Osaka (4-1-2-3): Jin Hyeon Kim (21), Ryosuke Shindo (3), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Shinji Kagawa (8), Masaya Shibayama (48), Satoki Uejo (7), Jordy Croux (11), Leonardo De Sousa Pereira (9), Capixaba (27)

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Sung-yun Gu (94), Shinnosuke Fukuda (20), Hisashi Appiah Tawiah (5), Rikito Inoue (4), Shogo Asada (3), Daiki Kaneko (19), Sota Kawasaki (7), Temma Matsuda (18), Kosuke Kinoshita (17), Anderson Patric Aguiar Oliveira (9), Taichi Hara (14)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-1-2-3
21
Jin Hyeon Kim
3
Ryosuke Shindo
22
Matej Jonjic
24
Koji Toriumi
29
Kakeru Funaki
8
Shinji Kagawa
48
Masaya Shibayama
7
Satoki Uejo
11
Jordy Croux
9
Leonardo De Sousa Pereira
27
Capixaba
14
Taichi Hara
9
Anderson Patric Aguiar Oliveira
17
Kosuke Kinoshita
18
Temma Matsuda
7
Sota Kawasaki
19
Daiki Kaneko
3
Shogo Asada
4
Rikito Inoue
5
Hisashi Appiah Tawiah
20
Shinnosuke Fukuda
94
Sung-yun Gu
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
Thay người
46’
Satoki Uejo
Hiroaki Okuno
78’
Patric
Kyo Sato
46’
Jordy Croux
Reiya Sakata
88’
Temma Matsuda
Taiki Hirato
70’
Masaya Shibayama
Hiroshi Kiyotake
90’
Kosuke Kinoshita
Shimpei Fukuoka
70’
Matej Jonjic
Hirotaka Tameda
75’
Kakeru Funaki
Ryosuke Yamanaka
Cầu thủ dự bị
Keisuke Shimizu
Gakuji Ota
Ryosuke Yamanaka
Shimpei Fukuoka
Ryuya Nishio
Fuki Yamada
Hiroshi Kiyotake
Taiki Hirato
Hirotaka Tameda
Kyo Sato
Hiroaki Okuno
Kazunari Ichimi
Reiya Sakata
Sora Hiraga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/02 - 2022
29/10 - 2022
14/05 - 2023
25/11 - 2023
01/06 - 2024
17/08 - 2024

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
02/04 - 2025
28/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
02/04 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X