Thứ Bảy, 05/04/2025
Victor Okoh Boniface (Thay: Dante Vanzeir)
44
Kevin Denkey (Thay: Hugo Siquet)
46
Jean Marcelin
50
Dino Hotic (Thay: Yann Gboho)
61
Christiaan Ravych (Thay: Jean Marcelin)
61
Simon Adingra (Thay: Bart Nieuwkoop)
61
Jean Thierry Lazare (Thay: Cameron Puertas)
61
Thibo Somers (Kiến tạo: Abu Francis)
68
Leonardo Da Silva Lopes
77
Gustaf Nilsson (Kiến tạo: Jean Thierry Lazare)
82
Ross Sykes (Thay: Gustaf Nilsson)
87

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
35 Kiểm soát bóng 65
15 Phạm lỗi 10
33 Ném biên 22
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Union St.Gilloise

Cercle Brugge (3-4-2-1): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Jean Harrison Marcelin (24), Jesper Daland (4), Hugo Siquet (41), Olivier Deman (23), Leonardo Lopes (22), Abu Francis (17), Thibo Somers (34), Yann Gboho (11), Ayase Ueda (36)

Union St.Gilloise (3-4-1-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Bart Nieuwkoop (2), Loic Lapoussin (94), Teddy Teuma (10), Senne Lynen (20), Cameron Puertas Castro (23), Gustaf Nilsson (29), Dante Vanzeir (13)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-2-1
1
Radoslaw Majecki
5
Boris Popovic
24
Jean Harrison Marcelin
4
Jesper Daland
41
Hugo Siquet
23
Olivier Deman
22
Leonardo Lopes
17
Abu Francis
34
Thibo Somers
11
Yann Gboho
36
Ayase Ueda
13
Dante Vanzeir
29
Gustaf Nilsson
23
Cameron Puertas Castro
20
Senne Lynen
10
Teddy Teuma
94
Loic Lapoussin
2
Bart Nieuwkoop
28
Koki Machida
16
Christian Burgess
59
Ismael Kandouss
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-4-1-2
Thay người
46’
Hugo Siquet
Kevin Denkey
44’
Dante Vanzeir
Victor Boniface
61’
Jean Marcelin
Christiaan Ravych
61’
Cameron Puertas
Jean Thierry Lazare Amani
61’
Yann Gboho
Dino Hotic
61’
Bart Nieuwkoop
Simon Adingra
87’
Gustaf Nilsson
Ross Sykes
Cầu thủ dự bị
Sebastien Bruzzese
Oussama El Azzouzi
Robbe Decostere
Victor Boniface
Louis Torres
Jean Thierry Lazare Amani
Christiaan Ravych
Simon Adingra
Dino Hotic
Terho
Emilio Kehrer
Guillaume Francois
Kevin Denkey
Ross Sykes
Arthur De Bolle
Lucas Pirard
Arnaud Dony

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/10 - 2021
19/12 - 2021
Giao hữu
VĐQG Bỉ
10/10 - 2022
19/01 - 2023
24/09 - 2023
04/12 - 2023
28/10 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X