Thứ Bảy, 05/04/2025
Edgaras Utkus (Kiến tạo: Dino Hotic)
34
Nikola Storm (Kiến tạo: Kerim Mrabti)
43
Lucas Bijker
60
(Pen) Dino Hotic
63
Leonardo Da Silva Lopes
64
Rabbi Matondo (Kiến tạo: Dino Hotic)
77
Vinicius de Souza Costa
82

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Mechelen

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Mechelen
Mechelen
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Mechelen

Cercle Brugge (4-4-2): Thomas Didillon (1), Olivier Deman (23), Edgaras Utkus (6), Jesper Daland (4), Dimitar Velkovski (19), Dino Hotic (10), Leonardo Da Silva Lopes (22), Robbe Decostere (8), Rabbi Matondo (11), Thibo Somers (34), Alexander Corryn (25)

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Sheldon Bateau (4), Alec Van Hoorenbeeck (18), Lucas Bijker (3), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-4-2
1
Thomas Didillon
23
Olivier Deman
6
Edgaras Utkus
4
Jesper Daland
19
Dimitar Velkovski
10
Dino Hotic
22
Leonardo Da Silva Lopes
8
Robbe Decostere
11
Rabbi Matondo
34
Thibo Somers
25
Alexander Corryn
14
Hugo Cuypers
11
Nikola Storm
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
16
Rob Schoofs
33
Vinicius de Souza Costa
3
Lucas Bijker
18
Alec Van Hoorenbeeck
4
Sheldon Bateau
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke
Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
Thay người
75’
Olivier Deman
David Sousa
30’
Geoffry Hairemans
Samuel Gouet
83’
Thibo Somers
Alex Millan
69’
Lucas Bijker
Iebe Swers
83’
Leonardo Da Silva Lopes
Charles Vanhoutte
70’
Hugo Cuypers
Gustav Engvall
89’
Dino Hotic
Vitinho
70’
Rob Schoofs
Maryan Shved
89’
Rabbi Matondo
Waldo Rubio
81’
Kerim Mrabti
Igor de Camargo
Cầu thủ dự bị
Sebastien Bruzzese
Yannick Thoelen
David Sousa
Iebe Swers
Franck Kanoute
Onur Kaya
Alex Millan
Igor de Camargo
Vitinho
Samuel Gouet
Charles Vanhoutte
Gustav Engvall
Waldo Rubio
Maryan Shved

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
02/12 - 2021
H1: 0-1 | HP: 1-0
02/12 - 2021
H1: 0-1 | HP: 1-0
02/12 - 2021
VĐQG Bỉ
27/02 - 2022
13/08 - 2022
24/12 - 2022
28/10 - 2023
02/03 - 2024
22/09 - 2024
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow