![]() Edgaras Utkus (Kiến tạo: Dino Hotic) 34 | |
![]() Nikola Storm (Kiến tạo: Kerim Mrabti) 43 | |
![]() Lucas Bijker 60 | |
![]() (Pen) Dino Hotic 63 | |
![]() Leonardo Da Silva Lopes 64 | |
![]() Rabbi Matondo (Kiến tạo: Dino Hotic) 77 | |
![]() Vinicius de Souza Costa 82 |
Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Mechelen
số liệu thống kê

Cercle Brugge

Mechelen
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Mechelen
Cercle Brugge (4-4-2): Thomas Didillon (1), Olivier Deman (23), Edgaras Utkus (6), Jesper Daland (4), Dimitar Velkovski (19), Dino Hotic (10), Leonardo Da Silva Lopes (22), Robbe Decostere (8), Rabbi Matondo (11), Thibo Somers (34), Alexander Corryn (25)
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Sheldon Bateau (4), Alec Van Hoorenbeeck (18), Lucas Bijker (3), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Cercle Brugge
4-4-2
1
Thomas Didillon
23
Olivier Deman
6
Edgaras Utkus
4
Jesper Daland
19
Dimitar Velkovski
10
Dino Hotic
22
Leonardo Da Silva Lopes
8
Robbe Decostere
11
Rabbi Matondo
34
Thibo Somers
25
Alexander Corryn
14
Hugo Cuypers
11
Nikola Storm
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
16
Rob Schoofs
33
Vinicius de Souza Costa
3
Lucas Bijker
18
Alec Van Hoorenbeeck
4
Sheldon Bateau
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke

Mechelen
4-2-3-1
Thay người | |||
75’ | Olivier Deman David Sousa | 30’ | Geoffry Hairemans Samuel Gouet |
83’ | Thibo Somers Alex Millan | 69’ | Lucas Bijker Iebe Swers |
83’ | Leonardo Da Silva Lopes Charles Vanhoutte | 70’ | Hugo Cuypers Gustav Engvall |
89’ | Dino Hotic Vitinho | 70’ | Rob Schoofs Maryan Shved |
89’ | Rabbi Matondo Waldo Rubio | 81’ | Kerim Mrabti Igor de Camargo |
Cầu thủ dự bị | |||
Sebastien Bruzzese | Yannick Thoelen | ||
David Sousa | Iebe Swers | ||
Franck Kanoute | Onur Kaya | ||
Alex Millan | Igor de Camargo | ||
Vitinho | Samuel Gouet | ||
Charles Vanhoutte | Gustav Engvall | ||
Waldo Rubio | Maryan Shved |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại