Thứ Năm, 03/04/2025
Jason Cummings (Kiến tạo: Storm Roux)
11
Stefan Nigro (Thay: Christopher Ikonomidis)
29
Cadete (Kiến tạo: Rai)
39
Jason Cummings (Kiến tạo: Brian Kaltak)
53
Leigh Broxham
56
Joshua Brillante (Thay: William Wilson)
62
Nicholas D'Agostino (Thay: Nani)
62
Matthew Spiranovic
67
Daniel Hall (Thay: Nectarios Triantis)
67
Jake Brimmer
67
Daniel Hall (Thay: Nectarios Triantis)
70
Michael Ruhs (Thay: Marco Tulio)
78
Samuel Silvera (Thay: Garang Kuol)
79
Jake Brimmer
83
Nathan Konstandopoulos (Thay: Jake Brimmer)
84
Nishan Velupillay (Thay: Cadete)
84
Samuel Silvera
90
Sasha Kuzevski (Thay: Jason Cummings)
90
Nick Montgomery
90+2'

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Melbourne Victory
Melbourne Victory
49 Kiểm soát bóng 51
10 Phạm lỗi 10
12 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Melbourne Victory

Central Coast Mariners (4-4-2): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Nectarios Triantis (25), Brian Kaltak (3), Jacob Farrell (18), Beni Nkololo (11), Josh Nisbet (4), Harry Steele (13), Garang Kuol (14), Jason Cummings (9), Marco Tulio (98)

Melbourne Victory (3-5-2): Matt Acton (1), Jason Geria (2), Matthew Spiranovic (5), Leigh Broxham (6), Christopher Ikonomidis (7), Cadete (3), William Wilson (28), Rai (4), Jake Brimmer (22), Nani (17), Ben Folami (11)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
20
Danny Vukovic
15
Storm Roux
25
Nectarios Triantis
3
Brian Kaltak
18
Jacob Farrell
11
Beni Nkololo
4
Josh Nisbet
13
Harry Steele
14
Garang Kuol
9 2
Jason Cummings
98
Marco Tulio
11
Ben Folami
17
Nani
22
Jake Brimmer
4
Rai
28
William Wilson
3
Cadete
7
Christopher Ikonomidis
6
Leigh Broxham
5
Matthew Spiranovic
2
Jason Geria
1
Matt Acton
Melbourne Victory
Melbourne Victory
3-5-2
Thay người
67’
Nectarios Triantis
Daniel Hall
29’
Christopher Ikonomidis
Stefan Nigro
78’
Marco Tulio
Michael Ruhs
62’
William Wilson
Josh Brillante
79’
Garang Kuol
Sam Silvera
62’
Nani
Nicholas D'Agostino
90’
Jason Cummings
Sasha Kuzevski
84’
Jake Brimmer
Nathan Konstandopoulos
84’
Cadete
Nishan Velupillay
Cầu thủ dự bị
Sasha Kuzevski
Ahmad Taleb
Yaren Sozer
Josh Brillante
Thomas Aquilina
Stefan Nigro
Maximilien Balard
Nicholas D'Agostino
Sam Silvera
Nathan Konstandopoulos
Michael Ruhs
Nishan Velupillay
Daniel Hall
Matthew Bozinovski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X