Thứ Năm, 03/04/2025
Christian Theoharous
8
Daniel De Silva (Kiến tạo: Daniel Arzani)
11
Storm Roux
20
James McGarry (Kiến tạo: Christian Theoharous)
30
Daniel Arzani
34
James McGarry
36
Aleksandar Susnjar (Thay: Jonathan Aspropotamitis)
46
Jason Cummings (Kiến tạo: Marco Tulio)
47
Marco Tulio (Kiến tạo: Christian Theoharous)
51
Jake Hollman
62
(Pen) Jason Cummings
63
Joshua Nisbet (Thay: James McGarry)
64
Nicholas Duarte (Thay: Christian Theoharous)
65
Jake McGing (Thay: Ivan Vujica)
65
Ali Auglah (Thay: Daniel Arzani)
65
Joshua Nisbet (Thay: James McGarry)
66
Jerry Skotadis (Thay: Jake Hollman)
72
Sasha Kuzevski (Thay: Marco Tulio)
73
Aleksandar Susnjar
75
Samuel Silvera
77
Jesper Webber (Thay: Alhassan Toure)
78
Zac Zoricich (Thay: Harrison Steele)
83
James Bayliss (Thay: Samuel Silvera)
83

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Macarthur

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Macarthur
Macarthur
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 11
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 11
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Macarthur

Central Coast Mariners (4-4-2): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Cameron Windust (22), Daniel Hall (23), James McGarry (5), Christian Theoharous (31), Maximilien Balard (6), Harry Steele (13), Sam Silvera (7), Marco Tulio (98), Jason Cummings (9)

Macarthur (4-2-3-1): Filip Kurto (12), Matthew Millar (44), Tomislav Uskok (6), Jonathan Aspropotamitis (5), Ivan Vujica (13), Jake Hollman (8), Kearyn Baccus (11), Daniel Arzani (99), Alhassan Toure (35), Daniel De Silva (7), Jason Romero (20)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
20
Danny Vukovic
15
Storm Roux
22
Cameron Windust
23
Daniel Hall
5
James McGarry
31
Christian Theoharous
6
Maximilien Balard
13
Harry Steele
7
Sam Silvera
98
Marco Tulio
9 2
Jason Cummings
20
Jason Romero
7
Daniel De Silva
35
Alhassan Toure
99
Daniel Arzani
11
Kearyn Baccus
8
Jake Hollman
13
Ivan Vujica
5
Jonathan Aspropotamitis
6
Tomislav Uskok
44
Matthew Millar
12
Filip Kurto
Macarthur
Macarthur
4-2-3-1
Thay người
64’
James McGarry
Josh Nisbet
46’
Jonathan Aspropotamitis
Aleksandar Susnjar
65’
Christian Theoharous
Nicholas Duarte
65’
Ivan Vujica
Jake McGing
73’
Marco Tulio
Sasha Kuzevski
65’
Daniel Arzani
Ali Auglah
83’
Harrison Steele
Zac Zoricich
72’
Jake Hollman
Jerry Skotadis
83’
Samuel Silvera
James Bayliss
78’
Alhassan Toure
Jesper Webber
Cầu thủ dự bị
Zac Zoricich
Jerry Skotadis
Yaren Sozer
Charles M'Mombwa
Josh Nisbet
Jesper Webber
Sasha Kuzevski
Aleksandar Susnjar
James Bayliss
Jake McGing
Nicholas Duarte
Nick Suman
Dean Larson
Ali Auglah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
05/12 - 2021
10/02 - 2022
19/03 - 2022
13/11 - 2022
13/01 - 2023
11/03 - 2023
AFC Cup
22/02 - 2024
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X