Thứ Sáu, 04/04/2025
Hiroki Sakai (Kiến tạo: Francis De Vries)
12
Alfie McCalmont (Kiến tạo: Mikael Doka)
15
Trent Sainsbury
24
Jake Brimmer (Kiến tạo: Liam Gillion)
31
Guillermo May
39
Sabit Ngor (Thay: Trent Sainsbury)
46
Bailey Brandtman (Thay: Haine Eames)
46
Logan Rogerson (Thay: Neyder Moreno)
60
Noah Smith (Thay: Lucas Mauragis)
65
Francis De Vries
67
Scott Galloway (Thay: Jake Brimmer)
72
Callan Elliot (Thay: Francis De Vries)
79
Max Mata (Thay: Guillermo May)
79
Mikael Doka
83
Logan Rogerson (Kiến tạo: Max Mata)
84
Vitor Feijao (Thay: Alou Kuol)
87
Louis Verstraete
89
Luis Gallegos
90
Vitor Feijao
90
Tommy Smith
90+1'

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Auckland FC

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Auckland FC
Auckland FC
73 Kiểm soát bóng 27
8 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Auckland FC

Central Coast Mariners (3-4-3): Dylan Peraic-Cullen (40), Brian Kaltak (3), Trent Sainsbury (4), Nathan Paull (33), Storm Roux (15), Harry Steele (16), Alfie McCalmont (8), Lucas Mauragis (12), Haine Eames (36), Alou Kuol (9), Mikael Doka (10)

Auckland FC (4-2-3-1): Alex Paulsen (12), Hiroki Sakai (2), Tommy Smith (5), Nando Pijnaker (4), Francis De Vries (15), Louis Verstraete (6), Felipe Gallegos (28), Neyder Moreno (25), Jake Brimmer (22), Liam Gillion (14), Guillermo May (10)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
3-4-3
40
Dylan Peraic-Cullen
3
Brian Kaltak
4
Trent Sainsbury
33
Nathan Paull
15
Storm Roux
16
Harry Steele
8
Alfie McCalmont
12
Lucas Mauragis
36
Haine Eames
9
Alou Kuol
10
Mikael Doka
10
Guillermo May
14
Liam Gillion
22
Jake Brimmer
25
Neyder Moreno
28
Felipe Gallegos
6
Louis Verstraete
15
Francis De Vries
4
Nando Pijnaker
5
Tommy Smith
2
Hiroki Sakai
12
Alex Paulsen
DIEMSOVI.COM
Auckland FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Trent Sainsbury
Sabit Ngor
60’
Neyder Moreno
Logan Rogerson
46’
Haine Eames
Bailey Brandtman
72’
Jake Brimmer
Scott Galloway
65’
Lucas Mauragis
Noah Smith
79’
Guillermo May
Max Mata
87’
Alou Kuol
Vitor Correia da Silva
79’
Francis De Vries
Callan Elliot
Cầu thủ dự bị
Adam Pavlesic
Michael Woud
Vitor Correia da Silva
Scott Galloway
Sabit Ngor
Max Mata
Diesel Herrington
Callan Elliot
Bailey Brandtman
Finn Mckenlay
Lucas Dean Scicluna
Jesse Randall
Noah Smith
Logan Rogerson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X