Thứ Bảy, 05/04/2025
Sam McClelland
44
Matthew O'Riley
51
James Brown (Thay: Oludare Olufunwa)
55
Stevie May (Thay: Luke Jephcott)
55
Anthony Ralston (Thay: Alistair Johnston)
60
Sead Haksabanovic (Thay: David Turnbull)
60
Liel Abada (Thay: Daizen Maeda)
60
Liam Gordon (Thay: Andrew Considine)
65
James Forrest (Thay: Hyun-Jun Yang)
68
Alexandro Bernabei (Thay: Greg Taylor)
75
Cameron MacPherson (Thay: Jay Turner-Cooke)
82
James Brown
88
Cameron MacPherson
90+4'

Thống kê trận đấu Celtic vs St. Johnstone

số liệu thống kê
Celtic
Celtic
St. Johnstone
St. Johnstone
74 Kiểm soát bóng 26
0 Phạm lỗi 0
38 Ném biên 18
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
19 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Celtic vs St. Johnstone

Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Gustaf Lagerbielke (4), Liam Scales (5), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), David Turnbull (14), Daizen Maeda (38), Kyogo Furuhashi (8), Hyun-jun Yang (13)

St. Johnstone (4-4-1-1): Dimitar Mitov (1), Oludare Olufunwa (17), Sam Mcclelland (18), Andy Considine (4), Luke Robinson (19), Dara Costelloe (44), Daniel Phillips (34), Matt Smith (22), Graham Carey (11), Jay Turner-Cooke (27), Luke Jephcott (16)

Celtic
Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
2
Alistair Johnston
4
Gustaf Lagerbielke
5
Liam Scales
3
Greg Taylor
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
14
David Turnbull
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
13
Hyun-jun Yang
16
Luke Jephcott
27
Jay Turner-Cooke
11
Graham Carey
22
Matt Smith
34
Daniel Phillips
44
Dara Costelloe
19
Luke Robinson
4
Andy Considine
18
Sam Mcclelland
17
Oludare Olufunwa
1
Dimitar Mitov
St. Johnstone
St. Johnstone
4-4-1-1
Thay người
60’
Alistair Johnston
Tony Ralston
55’
Luke Jephcott
Stevie May
60’
David Turnbull
Sead Haksabanovic
55’
Oludare Olufunwa
James Brown
60’
Daizen Maeda
Liel Abada
65’
Andrew Considine
Liam Gordon
68’
Hyun-Jun Yang
James Forrest
82’
Jay Turner-Cooke
Cameron MacPherson
75’
Greg Taylor
Alexandro Bernabei
Cầu thủ dự bị
Tomoki Iwata
Chris Kane
Alexandro Bernabei
Maksym Kucheriavyi
James Forrest
Cammy Ballantyne
Tony Ralston
Cameron MacPherson
Kwon Hyeok-kyu
Stevie May
Odin Thiago Holm
Dave Richards
Scott Bain
James Brown
Sead Haksabanovic
Tony Gallacher
Liel Abada
Liam Gordon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
23/10 - 2021
26/12 - 2021
09/04 - 2022
08/10 - 2022
24/12 - 2022
05/02 - 2023
26/08 - 2023
03/12 - 2023
16/03 - 2024
28/09 - 2024
29/12 - 2024

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X